GER Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 426 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN GER VIệT NAM

355
进口笔数
426
出口笔数
$1.70M
进口金额
$9.68M
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-08-19
最近出口
110
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.18M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $70.7K · 5 笔出口 $66.0K · 6 笔2023-12进口 $226.0K · 9 笔出口 $223.4K · 13 笔2024-01进口 $199.7K · 20 笔出口 $278.0K · 13 笔2024-02进口 $22.7K · 9 笔出口 $176.6K · 5 笔2024-03进口 $76.1K · 11 笔出口 $765.6K · 17 笔2024-04进口 $39.9K · 11 笔出口 $887.1K · 16 笔2024-05进口 $58.9K · 25 笔出口 $663.4K · 19 笔2024-06进口 $40.5K · 10 笔出口 $1.18M · 19 笔2024-07进口 $47.1K · 9 笔出口 $373.1K · 20 笔2024-08进口 $97.6K · 11 笔出口 $302.9K · 27 笔2024-09进口 $45.0K · 9 笔出口 $266.6K · 16 笔2024-10进口 $36.8K · 12 笔出口 $145.3K · 19 笔2024-11进口 $105.7K · 5 笔出口 $399.0K · 10 笔2024-12进口 $19.6K · 6 笔出口 $81.3K · 9 笔2025-01进口 $18.3K · 7 笔出口 $196.1K · 11 笔2025-02进口 $30.7K · 8 笔出口 $124.2K · 3 笔2025-03进口 $14.6K · 2 笔出口 $224.8K · 6 笔2025-04进口 $44.4K · 9 笔出口 $125.5K · 10 笔2025-05进口 $13.4K · 4 笔出口 $43.7K · 4 笔2025-06进口 $21.4K · 10 笔出口 $54.7K · 9 笔2025-07进口 $8.5K · 6 笔出口 $104.8K · 10 笔2025-08进口 $41.7K · 16 笔出口 $334.1K · 14 笔2025-09进口 $12.5K · 7 笔出口 $125.5K · 9 笔2025-10进口 $11.2K · 5 笔出口 $195.4K · 12 笔2025-11进口 $11.0K · 7 笔出口 $31.2K · 7 笔2025-12进口 $13.2K · 7 笔出口 $32.4K · 4 笔2026-01进口 $52.5K · 17 笔出口 $18.1K · 7 笔2026-02进口 $60.6K · 13 笔出口 $43.2K · 8 笔2026-03进口 $24.2K · 6 笔出口 $263.2K · 10 笔2026-04进口 $29.7K · 14 笔出口 $247.8K · 8 笔2026-05进口 $19.4K · 12 笔出口 $137.9K · 12 笔2026-06进口 $4.3K · 3 笔出口 $75.6K · 7 笔2026-07进口 $3.3K · 6 笔出口 $46.2K · 9 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $70.7K · 5 笔出口 $66.0K · 6 笔2023-12进口 $226.0K · 9 笔出口 $223.4K · 13 笔2024-01进口 $199.7K · 20 笔出口 $278.0K · 13 笔2024-02进口 $22.7K · 9 笔出口 $176.6K · 5 笔2024-03进口 $76.1K · 11 笔出口 $765.6K · 17 笔2024-04进口 $39.9K · 11 笔出口 $887.1K · 16 笔2024-05进口 $58.9K · 25 笔出口 $663.4K · 19 笔2024-06进口 $40.5K · 10 笔出口 $1.18M · 19 笔2024-07进口 $47.1K · 9 笔出口 $373.1K · 20 笔2024-08进口 $97.6K · 11 笔出口 $302.9K · 27 笔2024-09进口 $45.0K · 9 笔出口 $266.6K · 16 笔2024-10进口 $36.8K · 12 笔出口 $145.3K · 19 笔2024-11进口 $105.7K · 5 笔出口 $399.0K · 10 笔2024-12进口 $19.6K · 6 笔出口 $81.3K · 9 笔2025-01进口 $18.3K · 7 笔出口 $196.1K · 11 笔2025-02进口 $30.7K · 8 笔出口 $124.2K · 3 笔2025-03进口 $14.6K · 2 笔出口 $224.8K · 6 笔2025-04进口 $44.4K · 9 笔出口 $125.5K · 10 笔2025-05进口 $13.4K · 4 笔出口 $43.7K · 4 笔2025-06进口 $21.4K · 10 笔出口 $54.7K · 9 笔2025-07进口 $8.5K · 6 笔出口 $104.8K · 10 笔2025-08进口 $41.7K · 16 笔出口 $334.1K · 14 笔2025-09进口 $12.5K · 7 笔出口 $125.5K · 9 笔2025-10进口 $11.2K · 5 笔出口 $195.4K · 12 笔2025-11进口 $11.0K · 7 笔出口 $31.2K · 7 笔2025-12进口 $13.2K · 7 笔出口 $32.4K · 4 笔2026-01进口 $52.5K · 17 笔出口 $18.1K · 7 笔2026-02进口 $60.6K · 13 笔出口 $43.2K · 8 笔2026-03进口 $24.2K · 6 笔出口 $263.2K · 10 笔2026-04进口 $29.7K · 14 笔出口 $247.8K · 8 笔2026-05进口 $19.4K · 12 笔出口 $137.9K · 12 笔2026-06进口 $4.3K · 3 笔出口 $75.6K · 7 笔2026-07进口 $3.3K · 6 笔出口 $46.2K · 9 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0312191166
企查查编码QVNQ6V376U
成立日期2014-11-28
联系地址Lô CN14, đường D1, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN GER VIỆT NAM
企业英文名称GER VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN14, đường D1, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã HS: 6303, 8304 -> 8307, 8310.00.00, 8311, 9401, 9403 -> 9405; - Thực hiện quyền xuất khẩu các hàng hóa có mã HS: 0701, 0702.00.00, 0703 -> 0706, 0707.00.00, 0708 -> 0714, 0901 (chỉ đối với các mã hàng cà phê đã qua chế biến), 0902, 4203, 4911 (Doanh nghiệp không được xuất khẩu các loại văn hóa phẩm thuộc diện cấm phổ biến và lưu hành tại Việt Nam), 6101 -> 6109, 6111, 6201 ->6209, 6306, 6910, 7013, 8304 -> 8309, 9401, 9403, 9404. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842743669699
邮箱nhu@germfg.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本105亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830242家具配件
700991无框玻璃镜
4411149mm以上MDF板
392190非泡沫塑料片
740929黄铜板片
700490拉制吹制玻璃片
731414不锈钢机织布
830130家具锁
392690其他塑料制品
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
441291其他热带胶合板
940320非办公金属家具
441829非热带木门
940391木制家具零件
940399非木制家具件
940389藤柳家具
442199其他木制品
761090铝制结构体及部件
730890其他钢铁结构体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国143$741.0K
美国80$253.2K
意大利17$186.8K
德国30$108.3K
中国台湾14$104.3K
印度尼西亚2$99.0K
新西兰4$61.5K
捷克7$27.0K
墨西哥14$20.4K
英国7$14.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国418$9.54M
越南7$56.3K
阿联酋2$44.1K
日本2$38.0K
中国3$710

贸易伙伴

上游供应商(共 110)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GER Architectural Mfg. Inc.中国10$136.1K无框玻璃镜、静止变流器
Shanghai Tankii Alloy Material Co., Ltd.中国15$130.8K镍合金丝、不锈钢丝
Kunshan Good Life Household Board Co., Ltd.中国18$127.9K9mm以上MDF板、5mm以下MDF板
GER ARCHITECTURAL MANUFACTURING INC美国43$118.0K家具配件、聚氨酯泡沫塑料
Ger Architectural Mfg Inc美国24$115.3K家具配件、非泡沫塑料片
Guangzhou Tecture Glass Co., Ltd.中国21$101.5K钢化安全玻璃、拉制吹制玻璃片
Hettich Singapore (SEA) Pte. Ltd. Representative Office in Ho Chi Minh City新加坡26$87.8K家具配件、贱金属配件
Heshan Chengzhen Mirror Industry Co., Ltd.中国10$14.4K无框玻璃镜、无丝玻璃片
Doug Mockett & Co., Inc.美国11$10.2K家具配件、塑料配件
GER Industries, Inc.美国10$4.0K其他木制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ger Architectural Mfg Inc美国227$8.37M其他木家具、其他热带胶合板
GER ARCHITECTURAL MANUFACTURING INC美国137$823.6K其他木家具、非办公金属家具
Maszma Marketing Sdn. Bhd.马来西亚4$184.1K其他木家具、软垫木座椅
GER Industries, Inc.美国43$135.5K木制家具零件、其他木制品
GER Architectural Mfg., Inc.越南4$48.6K其他钢铁结构体、家具配件
SMK Resources International LLC阿联酋2$44.1K其他木家具、金属框架座椅
TEN Co., Ltd.日本1$29.1K其他木制品、其他木家具
SMK RESOURCES INTERNATIONAL LLC美国2$972其他木家具、软垫木座椅
Anping Yinghangyuan Metal Wire Mesh Co., Ltd.中国2$650非办公金属家具、非木制家具件
GER Industries, Inc.越南2$21贱金属铰链、家具配件

近期贸易明细

进口(共 355)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24其他木制品GER Industries, Inc.美国$100
2026-07-17钢化安全玻璃GER ARCHITECTURAL MANUFACTURING INC中国$905
2026-07-17钢化安全玻璃GER ARCHITECTURAL MANUFACTURING INC中国$540
2026-07-13非泡沫塑料片Shijiazhuang Sinoda Decoration Materials Technology Co., Ltd.中国$634
2026-07-09家具配件GER ARCHITECTURAL MANUFACTURING INC美国$36
2026-07-03家具配件IC Supply (Macau) Ltd中国台湾$963
2026-07-01其他钢铁制品GER Industries, Inc.美国$100
2026-06-24家具配件GER ARCHITECTURAL MANUFACTURING INC美国$197
2026-06-23贱金属脚轮GER ARCHITECTURAL MANUFACTURING INC英国$158
2026-06-04家具配件WATERSON CORP中国台湾$1.2K

出口(共 426)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-19HEADBOARD CHAMPAGNE CARTNEW FENCE FENCE POST CAP FENIAL BALLDWG WINDOWS FENCINGGER ARCHITECTURAL MANUFACTURING INC美国$0
2026-07-31其他木家具GER ARCHITECTURAL MANUFACTURING INC美国$2.9K
2026-07-31其他木家具GER ARCHITECTURAL MANUFACTURING INC美国$2.0K
2026-07-31其他木家具GER ARCHITECTURAL MANUFACTURING INC美国$1.6K
2026-07-31其他热带胶合板GER ARCHITECTURAL MANUFACTURING INC美国$1.5K
2026-07-22铝制结构体GER ARCHITECTURAL MANUFACTURING INC美国$890
2026-07-22其他木家具GER ARCHITECTURAL MANUFACTURING INC美国$6.7K
2026-07-22其他钢铁结构体GER ARCHITECTURAL MANUFACTURING INC美国$241
2026-07-22铝制结构体及部件GER ARCHITECTURAL MANUFACTURING INC美国$1.4K
2026-07-22其他木制品GER ARCHITECTURAL MANUFACTURING INC美国$1.7K

相关企业 · 同类产品

GER Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →