HATICO Vietnam Engineering & Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ Và Kỹ THUậT HATICO VIệT NAM
13
进口笔数
0
出口笔数
$128.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107529124 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PG3RWK |
| 成立日期 | 2016-08-05 |
| 联系地址 | Số 45, ngách 14/20 ngõ 214 đường Nguyễn Xiển, Phường Hạ Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ KỸ THUẬT HATICO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HATICO VIET NAM ENGINEERING AND TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 45, ngách 14/20 ngõ 214 đường Nguyễn Xiển, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84962092626 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 840510 | 气体发生器 |
| 841410 | 真空泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $66.9K |
| 美国 | 4 | $55.8K |
| 日本 | 1 | $6.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Ziling Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.1K | 激光机床、其他塑料制品 |
| Apex Instruments Inc. | 美国 | 1 | $29.4K | 流量压力检测零件、第90章仪器零件 |
| Keika Ventures LLC | 美国 | 3 | $26.4K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| GUANGDONG WARD WATER SERVICES CO., LTD. | 中国 | 1 | $15.6K | 过滤净化器零件 |
| Vu Van Khanh | 日本 | 1 | $6.1K | 高精度天平 |
| Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 其他塑料制品、镀铝锌钢板 |
| BioBase International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 其他塑料制品、其他气泵 |
| MASS PROSPERITY TRADING INTL LTD | 中国香港 | 1 | $2.0K | 电力控制板、ABS共聚物 |
| BioBase Biotech (Jinan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $360 | 温控处理设备、分析仪器 |
| GUILIN CITY QIXING DISTRICT XINSHENG MOLD FACTORY | 中国香港 | 1 | $169 | 非炉用碳电极 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 过滤净化器零件 | BIOBASE INTERNATIONAL CO.LTD. | 中国 | $19 |
| 2026-04-25 | 气体过滤机械 | BIOBASE INTERNATIONAL CO.LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-25 | 气体过滤机械 | BIOBASE INTERNATIONAL CO.LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-25 | 过滤净化器零件 | BIOBASE INTERNATIONAL CO.LTD. | 中国 | $19 |
| 2026-02-09 | 过滤净化器零件 | GUANGDONG WARD WATER SERVICES CO., LTD. | 中国 | $15.6K |
| 2026-01-22 | 液体气体测量仪 | APEX INSTRUMENTS INC. | 美国 | $29.4K |
| 2026-01-07 | 其他测量仪器 | MASS PROSPERITY TRADING INTL LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-12-13 | 其他玻璃纤维 | TIANJIN ZILING IMP & EXP TRADING CO.,LTD. | 中国 | $517 |
| 2025-12-13 | 其他玻璃纤维 | TIANJIN ZILING IMP & EXP TRADING CO.,LTD. | 中国 | $431 |
| 2025-12-13 | 其他玻璃纤维 | TIANJIN ZILING IMP & EXP TRADING CO.,LTD. | 中国 | $431 |