5S ENGINEERING SERVICE TECHNOLOGY CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他气泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ DịCH Vụ Kỹ THUậT 5S
1
进口笔数
4
出口笔数
$2.5K
进口金额
$44.2K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317248803 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK0W9F08 |
| 成立日期 | 2022-04-14 |
| 联系地址 | 51 Văn Chung, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ DỊCH VỤ KỸ THUẬT 5S |
| 企业英文名称 | 5S ENGINEERING SERVICE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 98/3 Nguyễn Phúc Chu, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0385022820 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841480 | 其他气泵 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848299 | 轴承零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CODEL INTERNATIONAL LTD | 英国 | 1 | $2.5K | 气体烟雾分析仪、电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | 3 | $40.8K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $3.5K | 甲醇、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 电力控制板 | CODEL INTERNATIONAL LTD | 英国 | $2.5K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他气泵 | IGUACU VIETNAM CO LTD | — | $1.9K |
| 2026-04-21 | 气体烟雾分析仪 | IGUACU VIETNAM CO LTD | — | $9.4K |
| 2026-03-18 | 电力控制板 | SHOWA GLOVES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-02-10 | 温控处理设备 | IGUACU VIETNAM CO LTD | — | $11.3K |
| 2026-02-10 | 气体过滤机械 | IGUACU VIETNAM CO LTD | — | $290 |
| 2026-02-10 | 气体烟雾分析仪 | IGUACU VIETNAM CO LTD | — | $1.2K |
| 2026-02-10 | 气体过滤机械 | IGUACU VIETNAM CO LTD | — | $1.8K |
| 2026-02-10 | 其他气泵 | IGUACU VIETNAM CO LTD | — | $2.0K |
| 2026-02-10 | 轴承零件 | IGUACU VIETNAM CO LTD | — | $457 |
| 2026-02-10 | 阀门龙头 | IGUACU VIETNAM CO LTD | — | $671 |