TANTIEN PLASTIC JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 人造蜡
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nhựa Tân Tiến
5
进口笔数
0
出口笔数
$172.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302706634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM3T7EDE |
| 成立日期 | 2002-08-26 |
| 联系地址 | 27 Đồng Khởi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NHỰA TÂN TIẾN |
| 企业英文名称 | TANTIEN PLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 27 Đồng Khởi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84903020183 |
| 邮箱 | tantien@tantienplastic.com.vn |
| 传真 | +842838275831 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 663.38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340490 | 人造蜡 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 2 | $166.3K |
| 中国 | 2 | $6.1K |
| 德国 | 1 | $54 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PLAS MEC SRL | 意大利 | 1 | $165.9K | 其他橡塑机械、8477机器零件 |
| LIYI GROUP (HONGKONG) CO LTD | 中国 | 1 | $5.4K | 工业电炉、其他测量仪器 |
| KEBELN MACHINERY MFG CO.LTD | 中国 | 1 | $680 | 橡塑挤出机、塑料文具 |
| AMUT S.P.A. | 意大利 | 1 | $372 | 8477机器零件、机械零件 |
| Infraserv Logistics Gmbh | 德国 | 1 | $54 | 其他阴离子表面活性剂、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-17 | 其他测量仪器 | LIYI GROUP (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2023-11-16 | 其他塑料制品 | AMUT S.P.A. | 意大利 | $372 |
| 2023-06-28 | 8477机器零件 | KEBELN MACHINERY MFG CO.LTD | 中国 | $680 |
| 2023-06-08 | 其他橡塑机械 | PLAS MEC SRL | 意大利 | $165.9K |
| 2023-04-27 | 人造蜡 | Infraserv Logistics Gmbh | 德国 | $54 |