Phuc Nhan Wooden Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 266 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN Gỗ PHúC NHâN
0
进口笔数
266
出口笔数
$0
进口金额
$4.91M
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
62
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6101197716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5RBDX32 |
| 成立日期 | 2015-11-03 |
| 联系地址 | Lô C2-2, KCN Hòa Bình, Phường Nguyễn Trãi, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GỖ PHÚC NHÂN |
| 企业英文名称 | PHUC NHAN WOODEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô C2-2, KCN Hòa Bình, Phường Đăk BLa, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Kinh doanh xuất nhập khẩu gỗ và các mặt hàng của Công ty - Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đảm bảo đủ điều kiện ngành, lĩnh vực và phù hợp với quy hoạch địa phương 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84918836642 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 440500 | 木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 159 | $2.52M |
| 越南 | 93 | $1.94M |
| 中国 | 7 | $276.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangmen Jing Sen Trading Co., Ltd. | 越南 | 17 | $515.6K | 药用植物、冷冻鱼杂碎 |
| Swami Trade Link Pvt. Ltd. | 印度 | 23 | $330.4K | 编织用竹、药用植物 |
| Nishan Products | 印度 | 10 | $190.2K | 药用植物、编织用竹 |
| Star Exotic | 印度 | 15 | $190.0K | 编织用竹、药用植物 |
| Shyam Packaging | 印度 | 11 | $187.1K | 药用植物、编织用竹 |
| Hindustan Agarbatti Udyog | 印度 | 12 | $177.1K | 编织用竹、药用植物 |
| Kanak Fragrance Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $166.7K | 药用植物、编织用竹 |
| Mars Impex | 印度 | 13 | $156.9K | 编织用竹、药用植物 |
| Mukesh Agarbathi Works | 印度 | 9 | $155.5K | 编织用竹、药用植物 |
| Prakash Agarbatti Works | 印度 | 8 | $100.4K | 编织用竹、药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 266)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 药用植物 | XIAMEN ANDENSON TRADING CO.,LTD. | — | $60.3K |
| 2026-04-13 | 药用植物 | MANORAMA AGARBATHI WORKS | 印度 | $15.6K |
| 2026-04-13 | 药用植物 | HINDUSTAN AGARBATTI UDYOG | 印度 | $21.5K |
| 2026-04-10 | 药用植物 | SHYAM PACKAGING | — | $21.5K |
| 2026-04-06 | 药用植物 | NISHAN PRODUCTS | 印度 | $21.9K |
| 2026-04-02 | 药用植物 | KSP AROMA | — | $19.5K |
| 2026-04-02 | 药用植物 | PRAKASH AGARBATTI WORKS | 印度 | $14.7K |
| 2026-03-28 | 药用植物 | XIAMEN ANDENSON TRADING CO.,LTD. | — | $20.1K |
| 2026-03-26 | 药用植物 | ORANGE MARKETING | 印度 | $44.1K |
| 2026-03-06 | 药用植物 | ORANGE MARKETING | 印度 | $21.3K |