Dong Yen Automation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tự ĐộNG HóA ĐồNG YêN
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$233.0K
出口金额
—
最近进口
2025-12-25
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316886842 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BTX3A0 |
| 成立日期 | 2021-06-02 |
| 联系地址 | 41 Đường 2, KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TỰ ĐỘNG HÓA ĐỒNG YÊN |
| 企业英文名称 | DONG YEN AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41 Đường 2, KĐT Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7310 - Quảng cáo 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84937233829 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 842611 | 桥式起重机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $233.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASUZAC Co., Ltd. | 越南 | 12 | $233.0K | 金刚石砂轮、工业陶瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 水净化机械 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $17.0K |
| 2025-12-25 | 桥式起重机 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $15.1K |
| 2025-12-25 | 皮带输送机 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2025-12-25 | 其他功能机器 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $18.8K |
| 2025-12-25 | 水净化机械 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $22.7K |
| 2025-12-05 | 其他功能机器 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $25.5K |
| 2025-11-28 | 不锈钢洗涤槽 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $9.2K |
| 2025-11-28 | 水净化机械 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $18.7K |
| 2025-11-28 | 不锈钢洗涤槽 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $8.0K |
| 2025-11-28 | 硬质PVC管 | ASUZAC CO LTD | 越南 | $5.4K |