Nettec Education Connection Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KếT NốI GIáO DụC NETTEC
12
进口笔数
0
出口笔数
$71.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110446397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ3F0MHX |
| 成立日期 | 2023-08-11 |
| 联系地址 | Số nhà 33, Thôn Thượng, Xã Cự Khê, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KẾT NỐI GIÁO DỤC NETTEC |
| 企业英文名称 | NETTEC EDUCATION CONNECTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 3, Ngõ 19, Thôn Thượng, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 电话 | 0903277565 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903020 | 示波器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $35.2K |
| 中国台湾 | 2 | $20.3K |
| 立陶宛 | 1 | $6.8K |
| 葡萄牙 | 1 | $4.1K |
| 美国 | 4 | $3.6K |
| 法国 | 1 | $1.1K |
| 中国 | 1 | $400 |
| 越南 | 1 | $209 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $21.1K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| WT Microelectronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $14.6K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| DigiKey Electronics | 美国 | 1 | $10.0K | 其他固定电容器、1000伏以下插头插座 |
| ExcelPoint Systems (Pte.) Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.8K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Neurotechnology UAB | 立陶宛 | 1 | $6.8K | 其他办公设备、固态存储设备 |
| Plux Wireless Biosignals S.A. | 葡萄牙 | 1 | $4.1K | 其他测量仪器、其他电诊设备 |
| Okika Technologies Corp. | 美国 | 1 | $2.4K | 其他电子IC |
| Stereolabs | 法国 | 1 | $1.1K | 其他电视摄像机、带接头绝缘电线 |
| MOUSER ELECTRONICS | 美国 | 1 | $728 | 20W以下固定电阻器、其他电子IC |
| DIGI KEY ELECTRONICS | 美国 | 1 | $468 | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他测量仪器 | Neurotechnology UAB | 立陶宛 | $6.8K |
| 2026-06-26 | 其他电子IC | SEEED DEVELOPMENT LIMITED | 中国 | $400 |
| 2026-06-25 | 其他电视摄像机 | Stereolabs | 法国 | $1.1K |
| 2026-06-25 | 带接头绝缘电线 | Stereolabs | 法国 | $40 |
| 2026-06-23 | 其他电子IC | DIGI-KEY ELETRONICS | 美国 | $193 |
| 2026-06-22 | 其他测量仪器 | Plux Wireless Biosignals S.A. | 葡萄牙 | $4.1K |
| 2025-07-07 | 其他电子IC | Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 马来西亚 | $5.7K |
| 2025-07-07 | 其他电子IC | Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 中国台湾 | $5.7K |
| 2025-07-07 | 其他电子IC | Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 马来西亚 | $2.4K |
| 2025-07-07 | 其他电子IC | Arrow Electronics Asia (S) Pte. Ltd. | 马来西亚 | $7.3K |