APEC Consulting Services & International Human Resources Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN DịCH Vụ & NHâN LựC QUốC Tế APEC
16
进口笔数
0
出口笔数
$307.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-19
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301102418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKFP8J91 |
| 成立日期 | 2019-09-16 |
| 联系地址 | Tòa nhà Trung tâm thương mại Palado Plaza, Thôn Hoài Thượng, Xã Liên Bão, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN DỊCH VỤ & NHÂN LỰC QUỐC TẾ APEC |
| 企业英文名称 | APEC CONSULTING SERVICES & INTERNATIONAL HUMAN RESOURCES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84913023568 |
| 邮箱 | info@apecjsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 841460 | 通风罩 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851660 | 家用炊具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $307.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Hing Fung Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $74.4K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Henan Main Focus Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $48.0K | 塑料家具、无框玻璃镜 |
| Wintime Import & Export Corp. Ltd. of Zhongshan | 中国 | 1 | $44.3K | 家用炊具、染色棉针织布 |
| Zhongshan Nardea Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.6K | 家用炊具、通风罩 |
| Shenzhen Jiajueshi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.8K | 瓷制卫生洁具、其他陶瓷洁具 |
| Luxera Sanitary Ware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.1K | 阀门龙头 |
| Guangdong Ounuo Sanitary Ware Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 其他陶瓷洁具、瓦楞纸箱 |
| Tangshan Jishun Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.1K | 其他陶瓷洁具、塑料马桶座圈 |
| Kaiping Pasgo Plumbing Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 阀门龙头、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-19 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG OUNUO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-12-19 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG OUNUO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-12-19 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG OUNUO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-12-19 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG OUNUO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-12-19 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG OUNUO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-12-19 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG OUNUO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-12-19 | 瓷制卫生洁具 | GUANGDONG OUNUO SANITARY WARE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-10-30 | 塑料家具 | HENAN MAIN FOCUS SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-10-30 | 塑料家具 | HENAN MAIN FOCUS SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $830 |
| 2024-10-30 | 塑料家具 | HENAN MAIN FOCUS SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $1.4K |