Eurohome Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 329 笔 · 主营 钢铁卫浴器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ EUROHOME

329
进口笔数
1
出口笔数
$3.14M
进口金额
$7.0K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2025-02-18
最近出口
65
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $205.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $95.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $98.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $165.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $112.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $205.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $78.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $152.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $141.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.4K · 4 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-03进口 $191.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $101.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $174.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $70.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $68.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $116.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $58.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $135.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $70.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $171.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $95.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $98.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $165.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $112.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $205.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $78.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $152.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $141.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.4K · 4 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-03进口 $191.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $101.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $174.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $70.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $68.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $116.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $58.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $135.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $70.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $171.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314428653
企查查编码QVNUBQAPM6
成立日期2017-05-27
联系地址Số 2/9 Đường Quách Văn Tuấn, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ EUROHOME
企业英文名称EUROHOME SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2/9 Quách Văn Tuấn, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84938541771
邮箱phuong.nguyen@eurohome.net.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732490钢铁卫浴器具
848180阀门龙头
848190阀门零件
392290其他塑料洁具
691010瓷制卫生洁具
392220塑料马桶座圈
741820铜卫浴器具
853710电力控制板
731819其他螺纹紧固件
700992带框玻璃镜

出口

HS 编码产品
848190阀门零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国158$1.87M
中国147$928.9K
意大利22$165.3K
法国8$38.1K
瑞士22$36.8K
西班牙7$17.3K
新西兰6$16.2K
葡萄牙4$13.5K
埃及9$12.9K
奥地利12$10.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$7.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 65)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dornbracht AG & Co. KG德国37$805.6K阀门零件、阀门龙头
Duravit Asia Ltd.中国54$455.3K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Dornbracht GmbH & Co. KG德国36$406.0K阀门零件、铜卫浴器具
Kludi GmbH & Co. KG德国17$102.0K阀门龙头、阀门零件
Geberit South East Asia Pte. Ltd.中国18$87.1K其他塑料洁具、其他钢铁制品
Geberit South East Asia Pte. Ltd.德国14$60.2K瓷制卫生洁具、其他塑料洁具
Duravit Asia Ltd.德国16$53.0K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Schell GmbH & Co. KG德国12$41.7K阀门龙头、阀门零件
Hong Kong Dechuan Group Co., Ltd.中国10$32.9K阀门龙头、钢铁卫浴器具
Geberit South East Asia Pte. Ltd.瑞士13$25.8K塑料管件、其他钢铁制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dornbracht AG & Co. KG德国1$7.0K阀门零件

近期贸易明细

进口(共 329)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24阀门龙头Yekalon Industry Inc.中国$11.9K
2026-06-24铜卫浴器具Yekalon Industry Inc.中国$4.4K
2026-06-24钢铁卫浴器具Yekalon Industry Inc.中国$3.8K
2026-06-24阀门龙头Yekalon Industry Inc.中国$10.9K
2026-06-24阀门龙头Yekalon Industry Inc.中国$3.9K
2026-06-24贱金属帽架Yekalon Industry Inc.中国$4.7K
2026-06-24钢制浴缸Franz Kaldewei GmbH & Co. KG德国$4.7K
2026-06-24阀门龙头Yekalon Industry Inc.中国$12.8K
2026-06-24藤柳家具Yekalon Industry Inc.中国$39.0K
2026-06-24阀门龙头Yekalon Industry Inc.中国$2.4K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-18阀门零件Dornbracht AG & Co. KG德国$7.0K

相关企业 · 同类产品

Eurohome Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →