Eurohome Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 308 笔 · 主营 钢铁卫浴器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ EUROHOME

308
进口笔数
1
出口笔数
$2.90M
进口金额
$7.0K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-02-18
最近出口
59
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $205.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $166.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $98.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $165.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $112.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $205.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $78.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $152.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $141.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.4K · 4 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-03进口 $191.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $101.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $174.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $70.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $68.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $116.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $58.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $135.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $166.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $50.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $98.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $19.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $165.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $23.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $8.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $59.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $112.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $205.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $78.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $49.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $152.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $141.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $23.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.4K · 4 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-03进口 $191.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $101.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $25.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $25.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $174.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $70.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $68.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $116.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $58.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $135.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314428653
企查查编码QVNUBQAPM6
成立日期2017-05-27
联系地址Số 2/9 Đường Quách Văn Tuấn, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ EUROHOME
企业英文名称EUROHOME SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 2/9 Quách Văn Tuấn, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84938541771
邮箱phuong.nguyen@eurohome.net.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732490钢铁卫浴器具
848180阀门龙头
392290其他塑料洁具
848190阀门零件
691010瓷制卫生洁具
392220塑料马桶座圈
741820铜卫浴器具
853710电力控制板
731819其他螺纹紧固件
700992带框玻璃镜

出口

HS 编码产品
848190阀门零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国144$1.76M
中国141$822.1K
意大利22$165.3K
瑞士20$31.6K
法国7$21.5K
西班牙7$17.3K
新西兰6$16.2K
葡萄牙4$13.5K
埃及9$12.9K
奥地利12$10.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$7.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dornbracht AG & Co. KG德国37$805.6K阀门零件、阀门龙头
Duravit Asia Ltd.中国50$428.2K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Dornbracht GmbH & Co. KG德国27$311.8K阀门零件、铜卫浴器具
Geberit South East Asia Pte. Ltd.新加坡38$174.6K其他塑料洁具、瓷制卫生洁具
Franz Kaldewei GmbH & Co. KG德国7$165.7K钢制浴缸、钢铁卫浴器具
Kludi GmbH & Co. KG德国17$102.0K阀门龙头、阀门零件
Duravit Asia Ltd.德国16$60.2K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Schell GmbH & Co. KG德国11$40.1K阀门龙头、阀门零件
Hong Kong Dechuan Group Co., Ltd.中国10$32.9K阀门龙头、钢铁卫浴器具
EMCO BAD GmbH德国8$19.7K钢铁卫浴器具、贱金属帽架

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dornbracht AG & Co. KG德国1$7.0K阀门零件

近期贸易明细

进口(共 308)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24阀门龙头DORNBRACHT GMBH & CO KG德国$511
2026-04-24阀门龙头DORNBRACHT GMBH & CO KG德国$1.3K
2026-04-24钢铁卫浴器具DORNBRACHT GMBH & CO KG德国$68
2026-04-24阀门龙头DORNBRACHT GMBH & CO KG德国$511
2026-04-24阀门龙头DORNBRACHT GMBH & CO KG德国$1.3K
2026-04-24钢铁卫浴器具DORNBRACHT GMBH & CO KG德国$68
2026-04-23阀门零件DORNBRACHT GMBH & CO KG德国$178
2026-04-23阀门零件DORNBRACHT GMBH & CO KG德国$178
2026-04-23带框玻璃镜EMCO BAD GMBH中国$422
2026-04-23带框玻璃镜EMCO BAD GMBH中国$422

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-18阀门零件DORNBRACHT AG & CO. KG德国$7.0K

相关企业 · 同类产品

Eurohome Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →