Eurohome Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 308 笔 · 主营 钢铁卫浴器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ EUROHOME
308
进口笔数
1
出口笔数
$2.90M
进口金额
$7.0K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2025-02-18
最近出口
59
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314428653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUBQAPM6 |
| 成立日期 | 2017-05-27 |
| 联系地址 | Số 2/9 Đường Quách Văn Tuấn, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ EUROHOME |
| 企业英文名称 | EUROHOME SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2/9 Quách Văn Tuấn, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5320 - Chuyển phát 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84938541771 |
| 邮箱 | phuong.nguyen@eurohome.net.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 144 | $1.76M |
| 中国 | 141 | $822.1K |
| 意大利 | 22 | $165.3K |
| 瑞士 | 20 | $31.6K |
| 法国 | 7 | $21.5K |
| 西班牙 | 7 | $17.3K |
| 新西兰 | 6 | $16.2K |
| 葡萄牙 | 4 | $13.5K |
| 埃及 | 9 | $12.9K |
| 奥地利 | 12 | $10.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 59)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dornbracht AG & Co. KG | 德国 | 37 | $805.6K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Duravit Asia Ltd. | 中国 | 50 | $428.2K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Dornbracht GmbH & Co. KG | 德国 | 27 | $311.8K | 阀门零件、铜卫浴器具 |
| Geberit South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $174.6K | 其他塑料洁具、瓷制卫生洁具 |
| Franz Kaldewei GmbH & Co. KG | 德国 | 7 | $165.7K | 钢制浴缸、钢铁卫浴器具 |
| Kludi GmbH & Co. KG | 德国 | 17 | $102.0K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Duravit Asia Ltd. | 德国 | 16 | $60.2K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Schell GmbH & Co. KG | 德国 | 11 | $40.1K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Hong Kong Dechuan Group Co., Ltd. | 中国 | 10 | $32.9K | 阀门龙头、钢铁卫浴器具 |
| EMCO BAD GmbH | 德国 | 8 | $19.7K | 钢铁卫浴器具、贱金属帽架 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dornbracht AG & Co. KG | 德国 | 1 | $7.0K | 阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 308)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | DORNBRACHT GMBH & CO KG | 德国 | $511 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | DORNBRACHT GMBH & CO KG | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 钢铁卫浴器具 | DORNBRACHT GMBH & CO KG | 德国 | $68 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | DORNBRACHT GMBH & CO KG | 德国 | $511 |
| 2026-04-24 | 阀门龙头 | DORNBRACHT GMBH & CO KG | 德国 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 钢铁卫浴器具 | DORNBRACHT GMBH & CO KG | 德国 | $68 |
| 2026-04-23 | 阀门零件 | DORNBRACHT GMBH & CO KG | 德国 | $178 |
| 2026-04-23 | 阀门零件 | DORNBRACHT GMBH & CO KG | 德国 | $178 |
| 2026-04-23 | 带框玻璃镜 | EMCO BAD GMBH | 中国 | $422 |
| 2026-04-23 | 带框玻璃镜 | EMCO BAD GMBH | 中国 | $422 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-18 | 阀门零件 | DORNBRACHT AG & CO. KG | 德国 | $7.0K |