Sa Ki Binh Duong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sa Ki Bình Dương
14
进口笔数
0
出口笔数
$4.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702454994 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJHY9W6S |
| 成立日期 | 2016-04-14 |
| 联系地址 | Lô CN5, đường số 1, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SA KI BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | SA KI BINH DƯƠNG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN5, đường số 1, khu công nghiệp Sóng Thần 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842743860576 |
| 邮箱 | vui.lt@sakicompany.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,845.63亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $4.55M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.51M | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体 |
| Huabei Yiande Scaffolding Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.29M | 钢铁脚手架支柱 |
| Renqiu Zhongtian Steel Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.05M | 钢铁脚手架支柱 |
| Suntown Technology Group Corp. Ltd. | 中国 | 2 | $699.4K | 铝箔、矿物材料模具 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 矿物材料模具 | SUNTOWN TECHNOLOGY GROUP CORP LTD | 中国 | $61.9K |
| 2026-04-28 | 矿物材料模具 | SUNTOWN TECHNOLOGY GROUP CORP LTD | 中国 | $61.9K |
| 2026-04-28 | 矿物材料模具 | SUNTOWN TECHNOLOGY GROUP CORP LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-28 | 矿物材料模具 | SUNTOWN TECHNOLOGY GROUP CORP LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-03-04 | 矿物材料模具 | SUNTOWN TECHNOLOGY GROUP CORP LTD | 中国 | $19.3K |
| 2026-03-04 | 矿物材料模具 | SUNTOWN TECHNOLOGY GROUP CORP LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-03-04 | 矿物材料模具 | SUNTOWN TECHNOLOGY GROUP CORP LTD | 中国 | $27.3K |
| 2026-03-04 | 矿物材料模具 | SUNTOWN TECHNOLOGY GROUP CORP LTD | 中国 | $93.1K |
| 2026-03-04 | 矿物材料模具 | SUNTOWN TECHNOLOGY GROUP CORP LTD | 中国 | $299.6K |
| 2026-03-04 | 矿物材料模具 | SUNTOWN TECHNOLOGY GROUP CORP LTD | 中国 | $107.4K |