TRUONG MANH SERVICES ENGINEERING CO LTD

越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 其他铝制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Trường Mạnh

16
进口笔数
47
出口笔数
$7.87M
进口金额
$11.66M
出口金额
2025-12-19
最近进口
2025-10-11
最近出口
3
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.88M2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $282.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.63M · 3 笔出口 $1.51M · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.11M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 4 笔2024-01进口 $1.85M · 2 笔出口 $101.4K · 1 笔2024-02进口 $1.14M · 1 笔出口 $432.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 5 笔2024-04进口 $836.3K · 2 笔出口 $1.88M · 8 笔2024-05进口 $553.7K · 1 笔出口 $1.17M · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $193.8K · 1 笔2024-07进口 $65.6K · 2 笔出口 $687.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $336.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $108.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $408.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $408.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 92023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $282.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.63M · 3 笔出口 $1.51M · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 5 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.11M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 4 笔2024-01进口 $1.85M · 2 笔出口 $101.4K · 1 笔2024-02进口 $1.14M · 1 笔出口 $432.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 5 笔2024-04进口 $836.3K · 2 笔出口 $1.88M · 8 笔2024-05进口 $553.7K · 1 笔出口 $1.17M · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $193.8K · 1 笔2024-07进口 $65.6K · 2 笔出口 $687.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $336.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $108.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $408.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $408.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502287697
企查查编码QVN8VWC7TN
成立日期2015-08-24
联系地址Số 104/45 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TRƯỜNG MẠNH
企业英文名称TRUONG MANH SERVICES ENGINEERING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842543594250
邮箱truongmanhengineering@gmail.com
传真0643594250
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
761699其他铝制品
841510窗式/壁挂空调
853340可变电阻器
902519非液体温度计
902750光学辐射仪器
903031万用表
903033电测仪表
903039记录式电表

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品
732690其他钢铁制品
853340可变电阻器
902519非液体温度计
902750光学辐射仪器
903031万用表
903033电测仪表
903039记录式电表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$7.46M
奥地利1$290.0K
英国1$92.8K
美国1$21.3K
墨西哥1$5.5K
日本1$496

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾43$11.19M
新加坡1$408.2K
中国2$63.1K
越南1$1.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HAI NENG (LIAONING) ENERGY CO LTD中国14$7.46M其他钢铁制品、焊接方钢管
OSAKADEN PTE LTD新加坡1$408.2K可变电阻器、非液体温度计
RAPTOR SUPPLIES LTD美国1$5.5K其他工业用纺织品、其他塑料制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FOXWELL ENERGY CORP ORATION LTD中国台湾37$9.59M其他铝制品、其他钢铁结构体
SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD新加坡7$1.59M其他钢铁制品、其他铝制品
OSAKADEN PTE LTD新加坡1$408.2K可变电阻器、非液体温度计
HAI NENG (LIAONING) ENERGY CO LTD中国2$63.1K其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-19万用表OSAKADEN PTE LTD日本$229
2025-12-19记录式电表OSAKADEN PTE LTD奥地利$58.8K
2025-12-19记录式电表OSAKADEN PTE LTD奥地利$126.6K
2025-12-19电测仪表OSAKADEN PTE LTD美国$1.3K
2025-12-19记录式电表OSAKADEN PTE LTD英国$74.1K
2025-12-19电测仪表OSAKADEN PTE LTD中国$573
2025-12-19电测仪表OSAKADEN PTE LTD英国$17.8K
2025-12-19非液体温度计OSAKADEN PTE LTD中国$3.1K
2025-12-19电测仪表OSAKADEN PTE LTD日本$267
2025-12-19记录式电表OSAKADEN PTE LTD奥地利$104.6K

出口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-11万用表OSAKADEN PTE LTD新加坡$573
2025-10-11电测仪表OSAKADEN PTE LTD新加坡$267
2025-10-11记录式电表OSAKADEN PTE LTD新加坡$126.6K
2025-10-11电测仪表OSAKADEN PTE LTD新加坡$1.3K
2025-10-11可变电阻器OSAKADEN PTE LTD新加坡$859
2025-10-11光学辐射仪器OSAKADEN PTE LTD新加坡$19.4K
2025-10-11记录式电表OSAKADEN PTE LTD新加坡$104.6K
2025-10-11电测仪表OSAKADEN PTE LTD新加坡$17.8K
2025-10-11记录式电表OSAKADEN PTE LTD新加坡$74.1K
2025-10-11电测仪表OSAKADEN PTE LTD新加坡$573

相关企业 · 同类产品

TRUONG MANH SERVICES ENGINEERING CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →