TRUONG MANH SERVICES ENGINEERING CO LTD
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Trường Mạnh
16
进口笔数
47
出口笔数
$7.87M
进口金额
$11.66M
出口金额
2025-12-19
最近进口
2025-10-11
最近出口
3
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502287697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8VWC7TN |
| 成立日期 | 2015-08-24 |
| 联系地址 | Số 104/45 Nguyễn Thiện Thuật, Phường Rạch Dừa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT TRƯỜNG MẠNH |
| 企业英文名称 | TRUONG MANH SERVICES ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 0222 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842543594250 |
| 邮箱 | truongmanhengineering@gmail.com |
| 传真 | 0643594250 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 903031 | 万用表 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903039 | 记录式电表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 903031 | 万用表 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903039 | 记录式电表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $7.46M |
| 奥地利 | 1 | $290.0K |
| 英国 | 1 | $92.8K |
| 美国 | 1 | $21.3K |
| 墨西哥 | 1 | $5.5K |
| 日本 | 1 | $496 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 43 | $11.19M |
| 新加坡 | 1 | $408.2K |
| 中国 | 2 | $63.1K |
| 越南 | 1 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAI NENG (LIAONING) ENERGY CO LTD | 中国 | 14 | $7.46M | 其他钢铁制品、焊接方钢管 |
| OSAKADEN PTE LTD | 新加坡 | 1 | $408.2K | 可变电阻器、非液体温度计 |
| RAPTOR SUPPLIES LTD | 美国 | 1 | $5.5K | 其他工业用纺织品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOXWELL ENERGY CORP ORATION LTD | 中国台湾 | 37 | $9.59M | 其他铝制品、其他钢铁结构体 |
| SHINFOX FAR EAST CO PTE LTD | 新加坡 | 7 | $1.59M | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| OSAKADEN PTE LTD | 新加坡 | 1 | $408.2K | 可变电阻器、非液体温度计 |
| HAI NENG (LIAONING) ENERGY CO LTD | 中国 | 2 | $63.1K | 其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 万用表 | OSAKADEN PTE LTD | 日本 | $229 |
| 2025-12-19 | 记录式电表 | OSAKADEN PTE LTD | 奥地利 | $58.8K |
| 2025-12-19 | 记录式电表 | OSAKADEN PTE LTD | 奥地利 | $126.6K |
| 2025-12-19 | 电测仪表 | OSAKADEN PTE LTD | 美国 | $1.3K |
| 2025-12-19 | 记录式电表 | OSAKADEN PTE LTD | 英国 | $74.1K |
| 2025-12-19 | 电测仪表 | OSAKADEN PTE LTD | 中国 | $573 |
| 2025-12-19 | 电测仪表 | OSAKADEN PTE LTD | 英国 | $17.8K |
| 2025-12-19 | 非液体温度计 | OSAKADEN PTE LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-12-19 | 电测仪表 | OSAKADEN PTE LTD | 日本 | $267 |
| 2025-12-19 | 记录式电表 | OSAKADEN PTE LTD | 奥地利 | $104.6K |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-11 | 万用表 | OSAKADEN PTE LTD | 新加坡 | $573 |
| 2025-10-11 | 电测仪表 | OSAKADEN PTE LTD | 新加坡 | $267 |
| 2025-10-11 | 记录式电表 | OSAKADEN PTE LTD | 新加坡 | $126.6K |
| 2025-10-11 | 电测仪表 | OSAKADEN PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2025-10-11 | 可变电阻器 | OSAKADEN PTE LTD | 新加坡 | $859 |
| 2025-10-11 | 光学辐射仪器 | OSAKADEN PTE LTD | 新加坡 | $19.4K |
| 2025-10-11 | 记录式电表 | OSAKADEN PTE LTD | 新加坡 | $104.6K |
| 2025-10-11 | 电测仪表 | OSAKADEN PTE LTD | 新加坡 | $17.8K |
| 2025-10-11 | 记录式电表 | OSAKADEN PTE LTD | 新加坡 | $74.1K |
| 2025-10-11 | 电测仪表 | OSAKADEN PTE LTD | 新加坡 | $573 |