US Pharm Corporation
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Us Pharm
22
进口笔数
0
出口笔数
$845.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104803770 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6NVKJJ8 |
| 成立日期 | 2010-07-09 |
| 联系地址 | Phòng 104 – nhà P2 Đô thị Nam Thăng Long – Ciputra, Phường Phú Thượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN US PHARM |
| 企业英文名称 | US PHARM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02437876095 |
| 邮箱 | hangtt.uspharm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 150420 | 鱼油脂 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 12 | $519.6K |
| 新西兰 | 10 | $326.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vita Naturals Inc. | 加拿大 | 12 | $519.6K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| ALPHA LABORATORIES (NZ) LIMITED | 新西兰 | 10 | $326.0K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他食品制剂 | VITA NATURALS INC. | 加拿大 | $24.3K |
| 2026-03-16 | 其他食品制剂 | VITA NATURALS INC. | 加拿大 | $22.7K |
| 2026-03-10 | 其他食品制剂 | ALPHA LABORATORIES (NZ) LIMITED | 新西兰 | $15.6K |
| 2026-02-05 | 鱼油脂 | ALPHA LABORATORIES (NZ) LIMITED | 新西兰 | $13.6K |
| 2026-02-05 | 食用油脂制品 | ALPHA LABORATORIES (NZ) LIMITED | 新西兰 | $15.0K |
| 2026-02-05 | 其他食品制剂 | ALPHA LABORATORIES (NZ) LIMITED | 新西兰 | $18.5K |
| 2026-02-05 | 其他食品制剂 | ALPHA LABORATORIES (NZ) LIMITED | 新西兰 | $25.2K |
| 2026-02-02 | 其他食品制剂 | VITA NATURALS INC. | 加拿大 | $13.4K |
| 2026-02-02 | 其他食品制剂 | VITA NATURALS INC. | 加拿大 | $18.0K |
| 2025-11-25 | 鱼油脂 | ALPHA LABORATORIES (NZ) LIMITED | 新西兰 | $8.2K |