Tien Duong Construction Securities Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 乙烯聚合物硬管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV CK XD TIêN DươNG
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$35.6K
出口金额
—
最近进口
2024-10-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603861364 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51JTP5D |
| 成立日期 | 2022-03-22 |
| 联系地址 | Số 26, tổ 23, khu phố 5A, Phường Trảng Dài, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV CK XD TIÊN DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 26, tổ 23, khu phố 5A, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84963445219 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 700991 | 无框玻璃镜 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761010 | 铝制结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $35.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 2 | $35.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-24 | 铝制结构体及部件 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $7.7K |
| 2024-10-24 | 电动绞车 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2024-10-24 | 其他钢铁制品 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2024-10-24 | 不锈钢洗涤槽 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $516 |
| 2024-10-24 | 铜绕组线 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2024-10-24 | 硬质PVC管 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $240 |
| 2024-10-24 | 其他电路开关装置 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2024-10-24 | 其他塑料建材 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2024-10-24 | 硬质PVC管 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $208 |
| 2024-10-24 | 乙烯聚合物硬管 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $220 |