Ngoc Diep LS Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU NGọC DIệP LS
13
进口笔数
0
出口笔数
$88.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-19
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900893882 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKT2NQRE |
| 成立日期 | 2023-05-08 |
| 联系地址 | Phai Én, Thôn Cốc Nam, Xã Tân Mỹ, Huyện Văn Lãng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NGỌC DIỆP LS |
| 企业英文名称 | NGOC DIEP LS IMPORT EXPORT AND TRADING ONE MEMBER CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phai Én, Thôn Cốc Nam, Xã Hoàng Văn Thụ, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | 0984924611 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 168亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 950510 | 圣诞用品 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 760529 | 7mm以下铝合金丝 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $88.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shanfeng Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $88.6K | 合成纤维袜类、其他头饰 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-19 | 7mm以下铝合金丝 | GUANGXI PINGXIANG SHANFENG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-01-08 | 7毫米以下铝丝 | GUANGXI PINGXIANG SHANFENG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-11-29 | 电加热装置 | GUANGXI PINGXIANG SHANFENG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-11-29 | 纺织面料鞋 | GUANGXI PINGXIANG SHANFENG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-11-29 | 圣诞用品 | GUANGXI PINGXIANG SHANFENG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-11-29 | 包装机械 | GUANGXI PINGXIANG SHANFENG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $320 |
| 2023-11-24 | 圣诞用品 | GUANGXI PINGXIANG SHANFENG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2023-11-17 | 25-70克非织造布 | GUANGXI PINGXIANG SHANFENG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $480 |
| 2023-11-17 | 纺织面料鞋 | GUANGXI PINGXIANG SHANFENG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-11-17 | 圣诞用品 | GUANGXI PINGXIANG SHANFENG IMP & EXP TRADE CO.,LTD | 中国 | $5.4K |