AVP Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH AVP Việt Nam
110
进口笔数
0
出口笔数
$5.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-09
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400933036 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQBPB63J |
| 成立日期 | 2022-02-18 |
| 联系地址 | Thôn Bến Phà, Xã Nghĩa Hưng, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AVP VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AVP VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Long Lanh, Xã Bảo Đài, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84923232686 |
| 邮箱 | avpbacgiang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 290711 | 苯酚及盐 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 480261 | 未涂布卷纸 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 100 | $4.75M |
| 韩国 | 8 | $215.9K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $116.0K |
| 中国台湾 | 1 | $33.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.11M | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Linyi Hongma International Trade Co., Ltd. | 中国 | 27 | $1.10M | 其他涂布纸、非泡沫塑料片 |
| Linyi Wanli International Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $622.1K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Shandong Guangsheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $569.3K | 多聚甲醛、苯酚及盐 |
| Linyi Ouke Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 10 | $395.4K | 其他薄木板、未涂布卷纸 |
| Guangxi Zhongji Lianyun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $372.5K | 其他薄木板、其他木工机床 |
| Galaxy Paper Ltd. | 韩国 | 8 | $215.9K | 未涂布卷纸、未涂布印刷纸卷 |
| Suzhou Chuanglan New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $202.0K | 苯酚及盐 |
| Hangzhou Lin'an Zhengda Paper Co., Ltd. | 中国 | 4 | $131.5K | 未涂布卷纸、未涂布印刷纸卷 |
| Shandong Lianfeng Energy Co., Ltd. | 中国 | 2 | $96.0K | 苯酚及盐 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 其他墨水 | Linyi Hongma International Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-06-09 | 染料颜料 | Linyi Hongma International Trade Co., Ltd. | 中国 | $10.2K |
| 2026-06-09 | 其他墨水 | Linyi Hongma International Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-06-05 | 其他涂布纸 | Linyi Wanli International Trade Co., Ltd. | 中国 | $100.3K |
| 2026-06-05 | 其他涂布纸 | Linyi Wanli International Trade Co., Ltd. | 中国 | $11.0K |
| 2026-05-29 | 苯酚及盐 | Shandong Guangsheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $60.5K |
| 2026-05-05 | 苯酚及盐 | CRRH (HK) Industry Co., Ltd. | 中国 | $67.5K |
| 2026-05-04 | 其他涂布纸 | Shandong Jinyuansheng Investment Co., Ltd. | 中国 | $36.8K |
| 2026-04-28 | 其他涂布纸 | Linyi Wanli International Trade Co., Ltd. | 中国 | $40.0K |
| 2026-04-28 | 其他涂布纸 | Linyi Wanli International Trade Co., Ltd. | 中国 | $40.0K |