Vu Hai Logs Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 344 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Vũ HảI LOGS

4
进口笔数
344
出口笔数
$40.1K
进口金额
$8.97M
出口金额
2023-09-28
最近进口
2026-05-18
最近出口
1
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $423.0K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.0K · 2 笔出口 $174.6K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $245.0K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $208.6K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $159.5K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $423.0K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $257.3K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $270.4K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $160.9K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $259.3K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $257.5K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $147.4K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $220.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $250.3K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $233.1K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $233.9K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $216.3K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $160.7K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $245.6K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $137.2K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $231.5K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $129.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $273.1K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $261.2K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $250.4K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $221.1K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $287.0K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $113.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $268.4K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $210.8K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.0K · 2 笔出口 $174.6K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $245.0K · 9 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $208.6K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $159.5K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $423.0K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $257.3K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $270.4K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $160.9K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $259.3K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $257.5K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $147.4K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $220.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $250.3K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $233.1K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $233.9K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $216.3K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $160.7K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $245.6K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $137.2K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $231.5K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $129.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $273.1K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $261.2K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $250.4K · 7 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $221.1K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $287.0K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $113.6K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $268.4K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $210.8K · 8 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号5702101424
企查查编码QVN6FN83KS
成立日期2021-11-05
联系地址Tổ 4, Khu Hồng Phong, Phường Ninh Dương, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VŨ HẢI LOGS
企业英文名称VU HAI LOGS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 4, Khu Hồng Phong, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh
经营范围4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84815596668
邮箱hatho669@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本96亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
210112咖啡基制品
200897其他加工水果
200899其他加工水果
210111咖啡提取物
090121烘焙咖啡
090122脱因烘焙咖啡
170490糖果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$40.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国310$8.03M
越南4$62.0K
美国1$0

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guang Xi Thai Tue Vien Food Co., Ltd.越南4$40.1K其他食品制剂

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Dongxing Yongxin Trade Co., Ltd.中国222$6.37M其他食品制剂、咖啡基制品
Guangxi Thai Tue Vien Food Co., Ltd.中国88$1.66M其他食品制剂、咖啡提取物
GUANGXI DONGXING YONGXIN TRADE CO., LTD29$879.8K其他食品制剂、咖啡基制品
Guangxi Dongxing Yongxin Trade Co., Ltd.越南2$32.1K其他食品制剂
Guang Xi Thai Tue Vien Food Co., Ltd.越南2$29.9K其他食品制剂、咖啡基制品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-28其他食品制剂GUANG XI THAI TUE VIEN FOOD CO LTD越南$3.8K
2023-09-28其他食品制剂GUANG XI THAI TUE VIEN FOOD CO LTD越南$4.8K
2023-09-28其他食品制剂GUANG XI THAI TUE VIEN FOOD CO LTD越南$1.7K
2023-09-28其他食品制剂GUANG XI THAI TUE VIEN FOOD CO LTD越南$734
2023-06-06其他食品制剂GUANG XI THAI TUE VIEN FOOD CO LTD越南$10.3K
2023-04-13其他食品制剂GUANG XI THAI TUE VIEN FOOD CO LTD越南$540
2023-04-13其他食品制剂GUANG XI THAI TUE VIEN FOOD CO LTD越南$435
2023-04-13其他食品制剂GUANG XI THAI TUE VIEN FOOD CO LTD越南$2.7K
2023-04-13其他食品制剂GUANG XI THAI TUE VIEN FOOD CO LTD越南$1.4K
2023-04-13其他食品制剂GUANG XI THAI TUE VIEN FOOD CO LTD越南$3.8K

出口(共 344)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-18咖啡提取物SUNNI FOOD INTERNATIONAL LLC美国$0
2026-04-28其他加工水果GUANGXI DONGXING YONGXIN TRADE CO., LTD$3.0K
2026-04-28咖啡基制品GUANGXI DONGXING YONGXIN TRADE CO., LTD$14.9K
2026-04-28咖啡提取物GUANGXI DONGXING YONGXIN TRADE CO., LTD$694
2026-04-28咖啡基制品GUANGXI DONGXING YONGXIN TRADE CO., LTD$1.4K
2026-04-28咖啡基制品GUANGXI DONGXING YONGXIN TRADE CO., LTD$8.4K
2026-04-28咖啡基制品GUANGXI DONGXING YONGXIN TRADE CO., LTD$8.1K
2026-04-28其他加工水果GUANGXI DONGXING YONGXIN TRADE CO., LTD$1.4K
2026-04-28其他加工水果GUANGXI DONGXING YONGXIN TRADE CO., LTD$6.1K
2026-04-27其他食品制剂GUANGXI DONGXING YONGXIN TRADE CO., LTD$9.6K

相关企业 · 同类产品

Vu Hai Logs Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →