Vu Hai Logs Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 344 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Vũ HảI LOGS
4
进口笔数
344
出口笔数
$40.1K
进口金额
$8.97M
出口金额
2023-09-28
最近进口
2026-05-18
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702101424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6FN83KS |
| 成立日期 | 2021-11-05 |
| 联系地址 | Tổ 4, Khu Hồng Phong, Phường Ninh Dương, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VŨ HẢI LOGS |
| 企业英文名称 | VU HAI LOGS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 4, Khu Hồng Phong, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84815596668 |
| 邮箱 | hatho669@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 090122 | 脱因烘焙咖啡 |
| 170490 | 糖果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $40.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 310 | $8.03M |
| 越南 | 4 | $62.0K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guang Xi Thai Tue Vien Food Co., Ltd. | 越南 | 4 | $40.1K | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Dongxing Yongxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 222 | $6.37M | 其他食品制剂、咖啡基制品 |
| Guangxi Thai Tue Vien Food Co., Ltd. | 中国 | 88 | $1.66M | 其他食品制剂、咖啡提取物 |
| GUANGXI DONGXING YONGXIN TRADE CO., LTD | 29 | $879.8K | 其他食品制剂、咖啡基制品 | |
| Guangxi Dongxing Yongxin Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $32.1K | 其他食品制剂 |
| Guang Xi Thai Tue Vien Food Co., Ltd. | 越南 | 2 | $29.9K | 其他食品制剂、咖啡基制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-28 | 其他食品制剂 | GUANG XI THAI TUE VIEN FOOD CO LTD | 越南 | $3.8K |
| 2023-09-28 | 其他食品制剂 | GUANG XI THAI TUE VIEN FOOD CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2023-09-28 | 其他食品制剂 | GUANG XI THAI TUE VIEN FOOD CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2023-09-28 | 其他食品制剂 | GUANG XI THAI TUE VIEN FOOD CO LTD | 越南 | $734 |
| 2023-06-06 | 其他食品制剂 | GUANG XI THAI TUE VIEN FOOD CO LTD | 越南 | $10.3K |
| 2023-04-13 | 其他食品制剂 | GUANG XI THAI TUE VIEN FOOD CO LTD | 越南 | $540 |
| 2023-04-13 | 其他食品制剂 | GUANG XI THAI TUE VIEN FOOD CO LTD | 越南 | $435 |
| 2023-04-13 | 其他食品制剂 | GUANG XI THAI TUE VIEN FOOD CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2023-04-13 | 其他食品制剂 | GUANG XI THAI TUE VIEN FOOD CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2023-04-13 | 其他食品制剂 | GUANG XI THAI TUE VIEN FOOD CO LTD | 越南 | $3.8K |
出口(共 344)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-18 | 咖啡提取物 | SUNNI FOOD INTERNATIONAL LLC | 美国 | $0 |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | GUANGXI DONGXING YONGXIN TRADE CO., LTD | — | $3.0K |
| 2026-04-28 | 咖啡基制品 | GUANGXI DONGXING YONGXIN TRADE CO., LTD | — | $14.9K |
| 2026-04-28 | 咖啡提取物 | GUANGXI DONGXING YONGXIN TRADE CO., LTD | — | $694 |
| 2026-04-28 | 咖啡基制品 | GUANGXI DONGXING YONGXIN TRADE CO., LTD | — | $1.4K |
| 2026-04-28 | 咖啡基制品 | GUANGXI DONGXING YONGXIN TRADE CO., LTD | — | $8.4K |
| 2026-04-28 | 咖啡基制品 | GUANGXI DONGXING YONGXIN TRADE CO., LTD | — | $8.1K |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | GUANGXI DONGXING YONGXIN TRADE CO., LTD | — | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | GUANGXI DONGXING YONGXIN TRADE CO., LTD | — | $6.1K |
| 2026-04-27 | 其他食品制剂 | GUANGXI DONGXING YONGXIN TRADE CO., LTD | — | $9.6K |