MTKI Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mtk
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.92M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-27
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312508159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNA96SX0 |
| 成立日期 | 2013-10-17 |
| 联系地址 | L5-05.OT05 Tòa Landmark 5, Vinhomes Central Park tại 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | L5-05.OT05 Landmark5,VinhomesCentral Park,720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0111 - Trồng lúa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842836202516 |
| 传真 | 02836202503 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310430 | 硫酸钾肥料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $1.53M |
| 比利时 | 5 | $390.7K |
| 美国 | 2 | $30 |
| 德国 | 1 | $2 |
| 澳大利亚 | 1 | $1 |
| 意大利 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Sunin Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $975.1K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Sas Fertileo | 比利时 | 4 | $390.7K | 动植物肥料 |
| Guangxi Shiluotai Ecological Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $360.9K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Fujian Zhongnuo Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | 1 | $102.0K | 片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料 |
| Liven Nutrients Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $95.3K | 尿素肥料、硫酸铵肥料 |
| Innovar AG, LLC | 美国 | 2 | $30 | 其他化学制剂、其他催化剂制剂 |
| SAP INTERNATIONAL CORPORATION | 比利时 | 1 | $4 | 氮磷钾肥料、氮肥 |
| Nine Thoroughfares Supply Chain Management Hebei Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3 | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Neufarm Kimya Sanayi Ve Dis Ticaret A.S. | 德国 | 1 | $2 | 硫酸钾肥料 |
| Jesse Montaner | 澳大利亚 | 1 | $1 | 动植物肥料、其他肥料 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 动植物肥料 | SAS FERTILEO | 比利时 | $98.3K |
| 2025-08-20 | 动植物肥料 | SAS FERTILEO | 比利时 | $49.5K |
| 2025-08-20 | 动植物肥料 | SAS FERTILEO | 比利时 | $49.5K |
| 2025-07-10 | 片状肥料≤10公斤 | HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $83.3K |
| 2025-06-17 | 片状肥料≤10公斤 | HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $86.3K |
| 2025-06-10 | 片状肥料≤10公斤 | HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $95.0K |
| 2025-06-10 | 片状肥料≤10公斤 | HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $92.8K |
| 2025-05-27 | 片状肥料≤10公斤 | HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $100.8K |
| 2025-05-06 | 动植物肥料 | SAS FERTILEO | 比利时 | $98.3K |
| 2025-04-22 | 片状肥料≤10公斤 | HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD | 中国 | $94.0K |