MTKI Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Mtk

26
进口笔数
0
出口笔数
$1.92M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-27
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $274.1K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $95.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $101.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $259.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $102.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $104.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $131.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $186.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $189.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $199.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $274.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $83.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $99.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $98.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $95.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $101.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $259.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $102.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $104.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $131.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $186.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $189.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $199.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $274.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $83.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $99.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $98.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312508159
企查查编码QVNNA96SX0
成立日期2013-10-17
联系地址L5-05.OT05 Tòa Landmark 5, Vinhomes Central Park tại 720A Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTK
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址L5-05.OT05 Landmark5,VinhomesCentral Park,720A Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0111 - Trồng lúa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842836202516
传真02836202503
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310510片状肥料≤10公斤
310100动植物肥料
382499其他化学制剂
310221硫酸铵肥料
310430硫酸钾肥料
350699其他粘合剂≤1kg

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$1.53M
比利时5$390.7K
美国2$30
德国1$2
澳大利亚1$1
意大利1$0

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Sunin Technology Co., Ltd.中国10$975.1K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Sas Fertileo比利时4$390.7K动植物肥料
Guangxi Shiluotai Ecological Technology Co., Ltd.中国3$360.9K片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料
Fujian Zhongnuo Fertilizer Co., Ltd.中国1$102.0K片状肥料≤10公斤、氮磷钾肥料
Liven Nutrients Pte. Ltd.新加坡1$95.3K尿素肥料、硫酸铵肥料
Innovar AG, LLC美国2$30其他化学制剂、其他催化剂制剂
SAP INTERNATIONAL CORPORATION比利时1$4氮磷钾肥料、氮肥
Nine Thoroughfares Supply Chain Management Hebei Co., Ltd.中国1$3动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Neufarm Kimya Sanayi Ve Dis Ticaret A.S.德国1$2硫酸钾肥料
Jesse Montaner澳大利亚1$1动植物肥料、其他肥料

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-27动植物肥料SAS FERTILEO比利时$98.3K
2025-08-20动植物肥料SAS FERTILEO比利时$49.5K
2025-08-20动植物肥料SAS FERTILEO比利时$49.5K
2025-07-10片状肥料≤10公斤HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD中国$83.3K
2025-06-17片状肥料≤10公斤HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD中国$86.3K
2025-06-10片状肥料≤10公斤HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD中国$95.0K
2025-06-10片状肥料≤10公斤HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD中国$92.8K
2025-05-27片状肥料≤10公斤HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD中国$100.8K
2025-05-06动植物肥料SAS FERTILEO比利时$98.3K
2025-04-22片状肥料≤10公斤HEBEI SUNIN TECHNOLOGY CO.LTD中国$94.0K

相关企业 · 同类产品

MTKI Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →