Sentra Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 542 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sen Tra

542
进口笔数
0
出口笔数
$12.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
27
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $923.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $80.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $320.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $353.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $477.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $404.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $241.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $403.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $219.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $608.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $923.4K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $302.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $296.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $192.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $169.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $257.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $219.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $273.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $230.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $335.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $320.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $416.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $474.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $555.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $91.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $106.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $346.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $332.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $473.0K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $534.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $330.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $76.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $92.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $309.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $80.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $320.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $353.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $477.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $404.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $241.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $403.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $219.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $608.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $923.4K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $302.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $296.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $192.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $169.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $257.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $219.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $273.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $230.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $335.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $320.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $416.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $474.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $555.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $91.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $106.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $346.9K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $332.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $473.0K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $534.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $330.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $76.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $92.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $309.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0306021913
企查查编码QVNUCRQ5PX
成立日期2008-09-23
联系地址121 đường D2, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SEN TRA
企业英文名称SEN TRA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址121 đường D2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+842837305024
邮箱sales@sentra.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310510片状肥料≤10公斤
310100动植物肥料
620630女式棉衬衫
620640女式化纤衬衫
611030化纤针织服装
620462女式棉裤
620463女式化纤裤
620453女式化纤裙
620443化纤连衣裙
620452棉制女裙

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
比利时217$6.42M
法国53$1.81M
荷兰42$1.24M
澳大利亚24$954.7K
中国18$642.2K
日本39$585.5K
西班牙11$286.6K
韩国105$225.4K
土耳其11$121.8K
印度16$69.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Triferto Belgium N.V.比利时192$5.93M片状肥料≤10公斤、动植物肥料
Fertival Sas法国53$1.81M片状肥料≤10公斤、动植物肥料
Komeco B.V.荷兰42$1.24M动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Yates Australia, A Division Of DuluxGroup (Australia) Pty Ltd澳大利亚22$873.3K片状肥料≤10公斤、动植物肥料
Tac Japan Co., Ltd.日本26$406.5K动植物肥料、其他肥料
Sustainable Agro Solutions S.A.西班牙11$286.6K其他化学制剂、其他肥料
Humate (Tianjin) International Ltd.中国9$249.1K动植物肥料、零售除草剂
Samagro N.V.比利时17$237.8K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Hope Co., Ltd.日本12$179.0K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Aurex Global韩国97$88.0K女式棉衬衫、女式化纤衬衫

近期贸易明细

进口(共 542)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28片状肥料≤10公斤YATES AUSTRALIA A DIVISION OF DULUXGROUP (AUSTRALIA) PTY LTD澳大利亚$36.4K
2026-04-28片状肥料≤10公斤YATES AUSTRALIA A DIVISION OF DULUXGROUP (AUSTRALIA) PTY LTD澳大利亚$36.4K
2026-04-21片状肥料≤10公斤HOPE CO LTD日本$13.4K
2026-04-21片状肥料≤10公斤KOMECO B V荷兰$31.6K
2026-04-21片状肥料≤10公斤KOMECO B V荷兰$31.6K
2026-04-21片状肥料≤10公斤HOPE CO LTD日本$13.4K
2026-04-20女式棉裤Aurex Global韩国$8
2026-04-20女式化纤裤Aurex Global韩国$18
2026-04-20女式化纤衬衫Aurex Global韩国$70
2026-04-20女式化纤衬衫Aurex Global韩国$35

相关企业 · 同类产品

Sentra Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →