Sentra Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 542 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sen Tra
542
进口笔数
0
出口笔数
$12.45M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306021913 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUCRQ5PX |
| 成立日期 | 2008-09-23 |
| 联系地址 | 121 đường D2, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEN TRA |
| 企业英文名称 | SEN TRA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 121 đường D2, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842837305024 |
| 邮箱 | sales@sentra.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
| 620452 | 棉制女裙 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 217 | $6.42M |
| 法国 | 53 | $1.81M |
| 荷兰 | 42 | $1.24M |
| 澳大利亚 | 24 | $954.7K |
| 中国 | 18 | $642.2K |
| 日本 | 39 | $585.5K |
| 西班牙 | 11 | $286.6K |
| 韩国 | 105 | $225.4K |
| 土耳其 | 11 | $121.8K |
| 印度 | 16 | $69.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Triferto Belgium N.V. | 比利时 | 192 | $5.93M | 片状肥料≤10公斤、动植物肥料 |
| Fertival Sas | 法国 | 53 | $1.81M | 片状肥料≤10公斤、动植物肥料 |
| Komeco B.V. | 荷兰 | 42 | $1.24M | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Yates Australia, A Division Of DuluxGroup (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | 22 | $873.3K | 片状肥料≤10公斤、动植物肥料 |
| Tac Japan Co., Ltd. | 日本 | 26 | $406.5K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Sustainable Agro Solutions S.A. | 西班牙 | 11 | $286.6K | 其他化学制剂、其他肥料 |
| Humate (Tianjin) International Ltd. | 中国 | 9 | $249.1K | 动植物肥料、零售除草剂 |
| Samagro N.V. | 比利时 | 17 | $237.8K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Hope Co., Ltd. | 日本 | 12 | $179.0K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Aurex Global | 韩国 | 97 | $88.0K | 女式棉衬衫、女式化纤衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 542)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 片状肥料≤10公斤 | YATES AUSTRALIA A DIVISION OF DULUXGROUP (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $36.4K |
| 2026-04-28 | 片状肥料≤10公斤 | YATES AUSTRALIA A DIVISION OF DULUXGROUP (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $36.4K |
| 2026-04-21 | 片状肥料≤10公斤 | HOPE CO LTD | 日本 | $13.4K |
| 2026-04-21 | 片状肥料≤10公斤 | KOMECO B V | 荷兰 | $31.6K |
| 2026-04-21 | 片状肥料≤10公斤 | KOMECO B V | 荷兰 | $31.6K |
| 2026-04-21 | 片状肥料≤10公斤 | HOPE CO LTD | 日本 | $13.4K |
| 2026-04-20 | 女式棉裤 | Aurex Global | 韩国 | $8 |
| 2026-04-20 | 女式化纤裤 | Aurex Global | 韩国 | $18 |
| 2026-04-20 | 女式化纤衬衫 | Aurex Global | 韩国 | $70 |
| 2026-04-20 | 女式化纤衬衫 | Aurex Global | 韩国 | $35 |