Loi Han Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN LợI HâN
0
进口笔数
64
出口笔数
$0
进口金额
$212.0K
出口金额
—
最近进口
2026-04-09
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702270757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFEENK4R |
| 成立日期 | 2014-04-26 |
| 联系地址 | Số 122H/2, Khu phố 1B, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LỢI HÂN |
| 企业英文名称 | LOI HAN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 122H/2, Khu phố 1B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1520 - Sản xuất giày, dép 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 02743800063 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $209.6K |
| 印度 | 2 | $2.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingmaker (Vietnam) Footwear Co., Ltd. | 越南 | 19 | $124.0K | 加工牛马皮革、鞋靴零件 |
| Dae Yun (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $39.8K | 瓦楞纸箱、硬挺纺织物 |
| Hung Way Co., Ltd. | 越南 | 17 | $26.8K | 非织造标签、未印刷标签 |
| Vistarr Sports Co., Ltd. | 越南 | 9 | $19.0K | 瓦楞纸箱、油漆溶剂 |
| Ortholite India Private Ltd. | 印度 | 2 | $2.4K | 聚氨酯泡沫塑料、塑料装饰品 |
近期贸易明细
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 非泡沫塑料片 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $551 |
| 2026-04-09 | 非泡沫塑料片 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $147 |
| 2026-04-09 | 非泡沫塑料片 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $358 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-03-23 | 其他塑料制品 | KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-02 | 非泡沫塑料片 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $552 |
| 2026-03-02 | 非泡沫塑料片 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $147 |
| 2026-03-02 | 非泡沫塑料片 | HUNG WAY CO LTD | 越南 | $598 |
| 2025-12-25 | 其他塑料制品 | KINGMAKER (VIETNAM) FOOTWEAR CO LTD | 越南 | $33 |