T & T NAIL ACCESSORIES PRODUCTION TRADING JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他塑胶鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SX TM PHụ KIệN NAIL T&T
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$298.4K
出口金额
—
最近进口
2024-04-26
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317867666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29CYUR0 |
| 成立日期 | 2023-06-05 |
| 联系地址 | 58 Đường TTN 02, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SX TM PHỤ KIỆN NAIL T&T |
| 企业英文名称 | T&T SX TM ACCESSORY NAIL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng , phòng cháy chữa cháy , bảo vệ môi trường , các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84908039755 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 821490 | 刀具 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 20 | $254.9K |
| 越南 | 13 | $43.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JAS BEAUTY PRODUCTIONS INC | 美国 | 15 | $177.7K | 其他塑胶鞋、其他塑料制品 |
| SURIS HOUSE LLC | 美国 | 5 | $77.2K | 其他塑料制品、其他塑胶鞋 |
| JAS BEAUTY PRODUCTIONS INC | 越南 | 9 | $24.4K | 硬挺纺织物 |
| SURIS HOUSE LLC | 越南 | 4 | $19.1K | 纸基研磨料、研磨粉/粒 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-26 | 纸基研磨料 | SURIS HOUSE LLC | 越南 | $900 |
| 2024-04-26 | 其他泡沫塑料 | SURIS HOUSE LLC | 美国 | $2.3K |
| 2024-04-26 | 其他塑胶鞋 | SURIS HOUSE LLC | 美国 | $498 |
| 2024-04-26 | 乙烯聚合物塑料 | SURIS HOUSE LLC | 美国 | $6.6K |
| 2024-04-26 | 研磨粉/粒 | SURIS HOUSE LLC | 越南 | $2.2K |
| 2024-04-26 | 其他纺织盥洗制品 | SURIS HOUSE LLC | 美国 | $84 |
| 2024-04-26 | 其他塑料制品 | SURIS HOUSE LLC | 美国 | $420 |
| 2024-04-26 | 纸基研磨料 | SURIS HOUSE LLC | 越南 | $1.2K |
| 2024-04-26 | 其他塑胶鞋 | SURIS HOUSE LLC | 美国 | $3.5K |
| 2024-03-15 | 其他塑胶鞋 | SURIS HOUSE LLC | 美国 | $533 |