SKP METAL PRODUCTION JOINT STOCK CO

越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 其他铜制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Kim Khí Skp

26
进口笔数
119
出口笔数
$1.13M
进口金额
$2.11M
出口金额
2025-04-18
最近进口
2026-04-21
最近出口
3
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $89.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $3.0K · 1 笔出口 $65.7K · 3 笔2023-08进口 $67.1K · 1 笔出口 $81.5K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 4 笔2023-11进口 $56.5K · 1 笔出口 $46.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 4 笔2024-01进口 $18.6K · 1 笔出口 $54.4K · 3 笔2024-02进口 $46.0K · 1 笔出口 $34.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 4 笔2024-04进口 $44.7K · 1 笔出口 $49.5K · 3 笔2024-05进口 $41.9K · 1 笔出口 $53.1K · 3 笔2024-06进口 $41.2K · 1 笔出口 $44.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 2 笔2024-08进口 $39.5K · 1 笔出口 $51.3K · 3 笔2024-09进口 $58.4K · 1 笔出口 $42.6K · 3 笔2024-10进口 $46.5K · 1 笔出口 $47.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 3 笔2024-12进口 $81.1K · 2 笔出口 $49.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 2 笔2025-02进口 $33.5K · 2 笔出口 $37.1K · 3 笔2025-03进口 $40.7K · 1 笔出口 $51.6K · 2 笔2025-04进口 $23.1K · 2 笔出口 $64.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $3.0K · 1 笔出口 $65.7K · 3 笔2023-08进口 $67.1K · 1 笔出口 $81.5K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 4 笔2023-11进口 $56.5K · 1 笔出口 $46.4K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $63.9K · 4 笔2024-01进口 $18.6K · 1 笔出口 $54.4K · 3 笔2024-02进口 $46.0K · 1 笔出口 $34.9K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 4 笔2024-04进口 $44.7K · 1 笔出口 $49.5K · 3 笔2024-05进口 $41.9K · 1 笔出口 $53.1K · 3 笔2024-06进口 $41.2K · 1 笔出口 $44.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 2 笔2024-08进口 $39.5K · 1 笔出口 $51.3K · 3 笔2024-09进口 $58.4K · 1 笔出口 $42.6K · 3 笔2024-10进口 $46.5K · 1 笔出口 $47.8K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 3 笔2024-12进口 $81.1K · 2 笔出口 $49.4K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 2 笔2025-02进口 $33.5K · 2 笔出口 $37.1K · 3 笔2025-03进口 $40.7K · 1 笔出口 $51.6K · 2 笔2025-04进口 $23.1K · 2 笔出口 $64.2K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $44.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $47.6K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号0104841014
企查查编码QVN62T66DN
成立日期2010-08-06
联系地址Lô 38I Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KIM KHÍ SKP
企业英文名称SKP METAL PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 38I Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84946888668
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
740921黄铜带材
7409310.15mm以上青铜带材
845620超声波机床
940210牙科理发椅

出口

HS 编码产品
741980其他铜制品
853890电器装置零件
732619其他锻钢制品
820730可互换冲压工具
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国26$1.13M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南113$2.09M
韩国6$16.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
POONGSAN CORP ORATION韩国23$1.11M精炼铜带、黄铜带材
Shon International Co., Ltd.韩国1$17.8K聚丙烯聚合物、冷轧不锈钢
HANKOOK TECH韩国2$5.0K食品机械零件、橡塑模具

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ND ELECTRONICS LTD CO越南40$1.49M带接头绝缘电线、其他塑料制品
EUNSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD DONG NAI BRANCH越南39$388.6K铝管、丙烯共聚物
CONG TY TNHH EUNSUNG ELECTRONICS VINA越南29$136.3K铝管、其他铜制品
CONG TY TNHH SHINYANG METAL VIET NAM越南5$79.0K其他钢铁制品、其他液化石油气
Dual Power Electronics Co., Ltd.韩国6$16.9K洗衣机零件、电器装置零件

近期贸易明细

进口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-18黄铜带材POONGSAN CORP ORATION韩国$13.1K
2025-04-18黄铜带材POONGSAN CORP ORATION韩国$2.3K
2025-04-18厚青铜带材POONGSAN CORP ORATION韩国$5.8K
2025-04-10厚青铜带材POONGSAN CORP ORATION韩国$1.8K
2025-03-28黄铜带材POONGSAN CORP ORATION韩国$17.7K
2025-03-28黄铜带材POONGSAN CORP ORATION韩国$9.2K
2025-03-28黄铜带材POONGSAN CORP ORATION韩国$13.8K
2025-02-28黄铜带材POONGSAN CORP ORATION韩国$16.1K
2025-02-21黄铜带材POONGSAN CORP ORATION韩国$10.9K
2025-02-21黄铜带材POONGSAN CORP ORATION韩国$6.4K

出口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他铜制品CONG TY TNHH EUNSUNG ELECTRONICS VINA越南$1.9K
2026-04-21其他铜制品CONG TY TNHH EUNSUNG ELECTRONICS VINA越南$2.7K
2026-04-21其他铜制品EUNSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD DONG NAI BRANCH越南$4.6K
2026-04-21其他铜制品EUNSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD DONG NAI BRANCH越南$7.0K
2026-04-21其他锻钢制品ND ELECTRONICS LTD CO越南$4.4K
2026-04-21其他铜制品EUNSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD DONG NAI BRANCH越南$7.4K
2026-04-21其他铜制品CONG TY TNHH EUNSUNG ELECTRONICS VINA越南$2.7K
2026-04-20电器装置零件ND ELECTRONICS LTD CO越南$3.9K
2026-04-20电器装置零件ND ELECTRONICS LTD CO越南$3.8K
2026-04-20电器装置零件ND ELECTRONICS LTD CO越南$12.3K

相关企业 · 同类产品

SKP METAL PRODUCTION JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →