SKP METAL PRODUCTION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 其他铜制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Kim Khí Skp
26
进口笔数
119
出口笔数
$1.13M
进口金额
$2.11M
出口金额
2025-04-18
最近进口
2026-04-21
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104841014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62T66DN |
| 成立日期 | 2010-08-06 |
| 联系地址 | Lô 38I Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT KIM KHÍ SKP |
| 企业英文名称 | SKP METAL PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 38I Khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84946888668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740921 | 黄铜带材 |
| 740931 | 0.15mm以上青铜带材 |
| 845620 | 超声波机床 |
| 940210 | 牙科理发椅 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741980 | 其他铜制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 26 | $1.13M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 113 | $2.09M |
| 韩国 | 6 | $16.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POONGSAN CORP ORATION | 韩国 | 23 | $1.11M | 精炼铜带、黄铜带材 |
| Shon International Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $17.8K | 聚丙烯聚合物、冷轧不锈钢 |
| HANKOOK TECH | 韩国 | 2 | $5.0K | 食品机械零件、橡塑模具 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ND ELECTRONICS LTD CO | 越南 | 40 | $1.49M | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| EUNSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD DONG NAI BRANCH | 越南 | 39 | $388.6K | 铝管、丙烯共聚物 |
| CONG TY TNHH EUNSUNG ELECTRONICS VINA | 越南 | 29 | $136.3K | 铝管、其他铜制品 |
| CONG TY TNHH SHINYANG METAL VIET NAM | 越南 | 5 | $79.0K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Dual Power Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $16.9K | 洗衣机零件、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-18 | 黄铜带材 | POONGSAN CORP ORATION | 韩国 | $13.1K |
| 2025-04-18 | 黄铜带材 | POONGSAN CORP ORATION | 韩国 | $2.3K |
| 2025-04-18 | 厚青铜带材 | POONGSAN CORP ORATION | 韩国 | $5.8K |
| 2025-04-10 | 厚青铜带材 | POONGSAN CORP ORATION | 韩国 | $1.8K |
| 2025-03-28 | 黄铜带材 | POONGSAN CORP ORATION | 韩国 | $17.7K |
| 2025-03-28 | 黄铜带材 | POONGSAN CORP ORATION | 韩国 | $9.2K |
| 2025-03-28 | 黄铜带材 | POONGSAN CORP ORATION | 韩国 | $13.8K |
| 2025-02-28 | 黄铜带材 | POONGSAN CORP ORATION | 韩国 | $16.1K |
| 2025-02-21 | 黄铜带材 | POONGSAN CORP ORATION | 韩国 | $10.9K |
| 2025-02-21 | 黄铜带材 | POONGSAN CORP ORATION | 韩国 | $6.4K |
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他铜制品 | CONG TY TNHH EUNSUNG ELECTRONICS VINA | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-21 | 其他铜制品 | CONG TY TNHH EUNSUNG ELECTRONICS VINA | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-21 | 其他铜制品 | EUNSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD DONG NAI BRANCH | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-21 | 其他铜制品 | EUNSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD DONG NAI BRANCH | 越南 | $7.0K |
| 2026-04-21 | 其他锻钢制品 | ND ELECTRONICS LTD CO | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-21 | 其他铜制品 | EUNSUNG ELECTRONICS VINA CO LTD DONG NAI BRANCH | 越南 | $7.4K |
| 2026-04-21 | 其他铜制品 | CONG TY TNHH EUNSUNG ELECTRONICS VINA | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-20 | 电器装置零件 | ND ELECTRONICS LTD CO | 越南 | $3.9K |
| 2026-04-20 | 电器装置零件 | ND ELECTRONICS LTD CO | 越南 | $3.8K |
| 2026-04-20 | 电器装置零件 | ND ELECTRONICS LTD CO | 越南 | $12.3K |