PETROVIETNAM MAINTENANCE & REPAIR CORP ORATION

越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他功能机器

越南 · 在业

本地名:TổNG CôNG TY BảO DưỡNG - SửA CHữA CôNG TRìNH DầU KHí,CôNG TY Cổ PHầN

12
进口笔数
6
出口笔数
$1.11M
进口金额
$962.3K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2025-07-26
最近出口
8
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $624.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $190.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $186.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $624.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50 · 1 笔出口 $310.6K · 1 笔2025-03进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $170.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $465.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $190.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $186.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $624.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $50 · 1 笔出口 $310.6K · 1 笔2025-03进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $170.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $465.5K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $26.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0306194715
企查查编码QVNNRYTYR6
成立日期2008-11-24
联系地址1-5 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称TỔNG CÔNG TY BẢO DƯỠNG - SỬA CHỮA CÔNG TRÌNH DẦU KHÍ,CÔNG TY CỔ PHẦN
企业英文名称PETROVIETNAM MAINTENANCE AND REPAIR CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址100-102-104 Vũ Tông Phan, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842866605678
邮箱info@pvmr.vn
传真+842866872345
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847989其他功能机器
848130止回阀
381600耐火混合料
680690其他矿物绝缘材料
730490无缝钢管
730630焊接钢管
731414不锈钢机织布
732690其他钢铁制品
841382液体提升机
841480其他气泵

出口

HS 编码产品
847989其他功能机器
730490无缝钢管
730630焊接钢管
841382液体提升机
841480其他气泵
842119其他离心机
842129液体过滤机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$979.7K
德国2$33.1K
美国2$32.1K
英国1$10.2K
荷兰1$1.9K
印度1$50

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4$961.8K
印度2$553

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Landa Petroleum Equipment Co., Ltd.中国3$794.0K其他功能机器、液体提升机
SCANSOLUTION SDN.BHD.ZHONGTUO OIL & GAS EQUIPMENT (TIANJIN) CO. LTD马来西亚1$185.7K其他气泵、其他离心机
TCR ADVANCED ENGINEERING PRIVATE LTD印度2$54.0K无缝钢管、焊接钢管
SCHROEDER VALVES GMBH & CO. KG德国2$33.1K止回阀、阀门零件
SULZER SINGAPORE PTE LTD新加坡1$26.9K泵零件、其他离心泵
CHUN HWA METAL PRODUCTS CORP LTD英国1$10.2K耐火混合料
Senior Flexonics Pathway美国1$5.2K其他矿物绝缘材料、玻璃纤维制品
HUBERT STAVOREN BV荷兰1$1.9K水净化机械、木制包装容器

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Landa Petroleum Equipment Co., Ltd.中国3$776.1K其他功能机器、液体提升机
SCANSOLUTION SDN.BHD.ZHONGTUO OIL & GAS EQUIPMENT (TIANJIN) CO. LTD马来西亚1$185.7K其他气泵、其他离心机
TCR ADVANCED ENGINEERING PRIVATE LTD印度2$553无缝钢管、非金属测试机

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10其他钢铁制品SULZER SINGAPORE PTE LTD美国$10.5K
2026-04-10其他螺纹紧固件SULZER SINGAPORE PTE LTD美国$3.9K
2026-04-10其他铜制品SULZER SINGAPORE PTE LTD美国$4.3K
2026-04-10其他钢铁非螺纹件SULZER SINGAPORE PTE LTD美国$7.5K
2026-04-10其他螺纹紧固件SULZER SINGAPORE PTE LTD美国$9.2K
2026-04-10其他矿物制品SULZER SINGAPORE PTE LTD美国$1.1K
2026-04-10其他螺纹紧固件SULZER SINGAPORE PTE LTD美国$9.2K
2026-04-10其他钢铁非螺纹件SULZER SINGAPORE PTE LTD美国$7.5K
2026-04-10其他铜制品SULZER SINGAPORE PTE LTD美国$4.3K
2026-04-10其他螺纹紧固件SULZER SINGAPORE PTE LTD美国$3.9K

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-26其他功能机器Shandong Landa Petroleum Equipment Co., Ltd.中国$169.1K
2025-07-26液体提升机Shandong Landa Petroleum Equipment Co., Ltd.中国$296.4K
2025-02-10其他功能机器Shandong Landa Petroleum Equipment Co., Ltd.中国$310.6K
2024-08-22无缝钢管TCR ADVANCED ENGINEERING PRIVATE LTD印度$101
2024-08-22无缝钢管TCR ADVANCED ENGINEERING PRIVATE LTD印度$201
2024-08-22无缝钢管TCR ADVANCED ENGINEERING PRIVATE LTD印度$201
2024-08-20焊接钢管TCR ADVANCED ENGINEERING PRIVATE LTD印度$20
2024-08-20焊接钢管TCR ADVANCED ENGINEERING PRIVATE LTD印度$20
2024-08-20焊接钢管TCR ADVANCED ENGINEERING PRIVATE LTD印度$10
2024-08-19其他气泵SCANSOLUTION SDN.BHD.ZHONGTUO OIL & GAS EQUIPMENT (TIANJIN) CO. LTD中国$52.7K

相关企业 · 同类产品

PETROVIETNAM MAINTENANCE & REPAIR CORP ORATION 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →