PETROVIETNAM MAINTENANCE & REPAIR CORP ORATION
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 在业
本地名:TổNG CôNG TY BảO DưỡNG - SửA CHữA CôNG TRìNH DầU KHí,CôNG TY Cổ PHầN
12
进口笔数
6
出口笔数
$1.11M
进口金额
$962.3K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2025-07-26
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306194715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNRYTYR6 |
| 成立日期 | 2008-11-24 |
| 联系地址 | 1-5 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | TỔNG CÔNG TY BẢO DƯỠNG - SỬA CHỮA CÔNG TRÌNH DẦU KHÍ,CÔNG TY CỔ PHẦN |
| 企业英文名称 | PETROVIETNAM MAINTENANCE AND REPAIR CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 100-102-104 Vũ Tông Phan, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842866605678 |
| 邮箱 | info@pvmr.vn |
| 传真 | +842866872345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848130 | 止回阀 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 841480 | 其他气泵 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 841382 | 液体提升机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $979.7K |
| 德国 | 2 | $33.1K |
| 美国 | 2 | $32.1K |
| 英国 | 1 | $10.2K |
| 荷兰 | 1 | $1.9K |
| 印度 | 1 | $50 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $961.8K |
| 印度 | 2 | $553 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Landa Petroleum Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $794.0K | 其他功能机器、液体提升机 |
| SCANSOLUTION SDN.BHD.ZHONGTUO OIL & GAS EQUIPMENT (TIANJIN) CO. LTD | 马来西亚 | 1 | $185.7K | 其他气泵、其他离心机 |
| TCR ADVANCED ENGINEERING PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $54.0K | 无缝钢管、焊接钢管 |
| SCHROEDER VALVES GMBH & CO. KG | 德国 | 2 | $33.1K | 止回阀、阀门零件 |
| SULZER SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $26.9K | 泵零件、其他离心泵 |
| CHUN HWA METAL PRODUCTS CORP LTD | 英国 | 1 | $10.2K | 耐火混合料 |
| Senior Flexonics Pathway | 美国 | 1 | $5.2K | 其他矿物绝缘材料、玻璃纤维制品 |
| HUBERT STAVOREN BV | 荷兰 | 1 | $1.9K | 水净化机械、木制包装容器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Landa Petroleum Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $776.1K | 其他功能机器、液体提升机 |
| SCANSOLUTION SDN.BHD.ZHONGTUO OIL & GAS EQUIPMENT (TIANJIN) CO. LTD | 马来西亚 | 1 | $185.7K | 其他气泵、其他离心机 |
| TCR ADVANCED ENGINEERING PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $553 | 无缝钢管、非金属测试机 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | SULZER SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $10.5K |
| 2026-04-10 | 其他螺纹紧固件 | SULZER SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $3.9K |
| 2026-04-10 | 其他铜制品 | SULZER SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $4.3K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁非螺纹件 | SULZER SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $7.5K |
| 2026-04-10 | 其他螺纹紧固件 | SULZER SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $9.2K |
| 2026-04-10 | 其他矿物制品 | SULZER SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 其他螺纹紧固件 | SULZER SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $9.2K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁非螺纹件 | SULZER SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $7.5K |
| 2026-04-10 | 其他铜制品 | SULZER SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $4.3K |
| 2026-04-10 | 其他螺纹紧固件 | SULZER SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $3.9K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-26 | 其他功能机器 | Shandong Landa Petroleum Equipment Co., Ltd. | 中国 | $169.1K |
| 2025-07-26 | 液体提升机 | Shandong Landa Petroleum Equipment Co., Ltd. | 中国 | $296.4K |
| 2025-02-10 | 其他功能机器 | Shandong Landa Petroleum Equipment Co., Ltd. | 中国 | $310.6K |
| 2024-08-22 | 无缝钢管 | TCR ADVANCED ENGINEERING PRIVATE LTD | 印度 | $101 |
| 2024-08-22 | 无缝钢管 | TCR ADVANCED ENGINEERING PRIVATE LTD | 印度 | $201 |
| 2024-08-22 | 无缝钢管 | TCR ADVANCED ENGINEERING PRIVATE LTD | 印度 | $201 |
| 2024-08-20 | 焊接钢管 | TCR ADVANCED ENGINEERING PRIVATE LTD | 印度 | $20 |
| 2024-08-20 | 焊接钢管 | TCR ADVANCED ENGINEERING PRIVATE LTD | 印度 | $20 |
| 2024-08-20 | 焊接钢管 | TCR ADVANCED ENGINEERING PRIVATE LTD | 印度 | $10 |
| 2024-08-19 | 其他气泵 | SCANSOLUTION SDN.BHD.ZHONGTUO OIL & GAS EQUIPMENT (TIANJIN) CO. LTD | 中国 | $52.7K |