TYE Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ HT26
18
进口笔数
0
出口笔数
$738.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301206488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86F8JMU |
| 成立日期 | 2022-03-31 |
| 联系地址 | Lô 5, Khu công nghiệp Tân Hồng - Hoàn Sơn, Phường Tân Hồng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HT26 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường TS11, KCN Tiên Sơn (Thuê xưởng Công ty cơ khí Trần Hưng Đạo), Phường Tam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | 0916500514 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 750890 | 其他镍制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $738.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Lanen Co., Ltd. | 中国 | 2 | $469.5K | 硝酸钾、玻璃粉/粒 |
| 10a436ddb4eae9f96e1d33a1f15971df | 1 | $107.0K | ||
| Zhejiang High Packing Co., Ltd. | 中国 | 7 | $92.8K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料片材 |
| Huzhou Xingao Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.5K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Xiamen TOB New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 其他功能机器、电测仪表 |
| 02445dad0b6276264eac58a96e4d86e5 | 1 | $570 | ||
| Dai Yue Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $238 | 阀门龙头、其他电路开关装置 |
| Shanghai Laiwu Powder Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 钢铁粉末、合金钢粉 |
| Shanghai Xinzinc Technology | 中国 | 1 | $6 | 其他塑料制品、染料颜料 |
| Shanghai Yanxu Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 二氧化钛颜料(<80%)、其他饱和聚酯 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 乙烯聚合物塑料 | ZHEJIANG HIGH PACKING CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-08 | 乙烯聚合物塑料 | ZHEJIANG HIGH PACKING CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2025-12-01 | 其他橡塑机械 | HONG KONG LANEN CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2025-11-29 | 低密度聚乙烯 | HUZHOU XINGAO TRADING CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2025-11-29 | 低密度聚乙烯 | HUZHOU XINGAO TRADING CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-11-29 | 乙烯聚合物塑料 | HUZHOU XINGAO TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-11-29 | 乙烯聚合物塑料 | HUZHOU XINGAO TRADING CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2025-07-29 | 其他铝制品 | XIAMEN TOB NEW ENERGY TECHNOLO | 中国 | $70 |
| 2025-07-29 | 电测仪表 | XIAMEN TOB NEW ENERGY TECHNOLO | 中国 | $500 |
| 2025-05-27 | 其他功能机器 | XIAMEN TOB NEW ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.3K |