Hong Tao Shoe Material Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 289 笔 · 主营 其他塑胶鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HONG TAO SHOE MATERIAL
169
进口笔数
289
出口笔数
$2.32M
进口金额
$10.15M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-24
最近出口
29
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314171020 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQY2MS49 |
| 成立日期 | 2016-12-26 |
| 联系地址 | D6/26 Dương Đình Cúc, Ấp 4, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HONG TAO SHOE MATERIAL |
| 企业英文名称 | HONG TAO SHOE MATERIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D6/26 Dương Đình Cúc, ấp 47, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh kế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 1520 - Sản xuất giày, dép 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84937441912 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70.5739亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 390130 | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 580790 | 非织造标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 87 | $1.02M |
| 韩国 | 6 | $603.1K |
| 中国台湾 | 6 | $246.4K |
| 越南 | 58 | $216.6K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $209.1K |
| 中国香港 | 4 | $7.6K |
| 新加坡 | 3 | $6.2K |
| 马来西亚 | 1 | $3.0K |
| 美国 | 1 | $1.8K |
| 日本 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 77 | $4.63M |
| 加拿大 | 21 | $1.28M |
| 越南 | 64 | $1.12M |
| 中国 | 22 | $719.9K |
| 比利时 | 19 | $664.5K |
| 中国香港 | 16 | $606.6K |
| 英国 | 13 | $253.5K |
| 印度 | 5 | $176.1K |
| 墨西哥 | 8 | $102.5K |
| 韩国 | 1 | $102.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PMS Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $469.3K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Xiamen Newking Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $408.0K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Dancheng Yongxiang Shoes Co., Ltd. | 中国 | 13 | $203.6K | 鞋靴零件、泡沫橡胶板 |
| Xiamen Meshoes Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $133.2K | 重型无纺布、绗缝纺织品 |
| BSN International Hong Kong Ltd. | 中国 | 33 | $98.2K | 印刷标签、其他纸制品 |
| BDT Vietnam Printing Co., Ltd. | 越南 | 28 | $92.8K | 印刷标签、其他纸制品 |
| MICRO-PAK LTD | 中国香港 | 17 | $36.2K | 其他化学制剂、聚乙烯袋 |
| Ningbo Jade International Co., Ltd. | 中国 | 6 | $22.7K | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| PAXAR (CHINA) LTD | 中国香港 | 4 | $6.0K | 机织标签、非织造标签 |
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 4 | $99 | 印刷标签、其他塑料制品 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smart WorldWide Development (HK) Co., Ltd. | 美国 | 145 | $6.91M | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| Sparklin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $624.7K | 加工牛马皮革、橡胶塑料鞋件 |
| Brightime International Ltd. | 美国 | 13 | $616.6K | 其他塑胶鞋、其他皮革鞋 |
| BRIGHTIME INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 16 | $606.6K | 其他皮革鞋、其他塑胶鞋 |
| OSCO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $361.5K | 加工牛马皮革、橡胶塑料鞋件 |
| Annie International Trading Co., Ltd. | 美国 | 21 | $339.2K | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| Fujian Hua Shun Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $276.8K | 山羊加工皮革、其他塑胶鞋 |
| Brightime International Ltd. | 英国 | 6 | $191.4K | 其他皮革鞋、其他塑胶鞋 |
| Annie International Trading Co., Ltd. | 越南 | 10 | $41.6K | 其他塑胶鞋、其他皮革鞋 |
| Annie International Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 4 | $13.1K | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
近期贸易明细
进口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 橡胶塑料鞋件 | XIAMEN NEWKING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $73 |
| 2026-04-15 | 鞋靴零件 | XIAMEN NEWKING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $153 |
| 2026-04-15 | 橡胶塑料鞋件 | XIAMEN NEWKING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $73 |
| 2026-04-15 | 鞋靴零件 | XIAMEN NEWKING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $153 |
| 2026-04-10 | 聚乙烯袋 | BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD | 越南 | $14 |
| 2026-04-10 | 聚乙烯袋 | BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD | 越南 | $415 |
| 2026-04-10 | 聚乙烯袋 | BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD | 越南 | $177 |
| 2026-04-10 | 非玻璃化转印纸 | BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD | 越南 | $239 |
| 2026-04-10 | 聚乙烯袋 | BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD | 越南 | $78 |
| 2026-04-10 | 聚乙烯袋 | BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD | 越南 | $78 |
出口(共 289)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他塑胶鞋 | FUJIAN HUA SHUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-24 | 其他塑胶鞋 | FUJIAN HUA SHUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-24 | 其他塑胶鞋 | FUJIAN HUA SHUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-24 | 其他塑胶鞋 | FUJIAN HUA SHUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-24 | 其他塑胶鞋 | FUJIAN HUA SHUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-24 | 其他塑胶鞋 | FUJIAN HUA SHUN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-23 | 橡胶塑料鞋件 | CONG TY TNHH OSCO VIET NAM | 中国台湾 | $977 |
| 2026-04-19 | 其他皮革鞋 | BRIGHTIME INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $22.2K |
| 2026-04-19 | 其他皮革鞋 | BRIGHTIME INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $15.0K |
| 2026-04-19 | 其他皮革鞋 | BRIGHTIME INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $5.3K |