Hong Tao Shoe Material Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 289 笔 · 主营 其他塑胶鞋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HONG TAO SHOE MATERIAL

169
进口笔数
289
出口笔数
$2.32M
进口金额
$10.15M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-24
最近出口
29
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.44M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $66.3K · 5 笔出口 $138.0K · 3 笔2023-09进口 $26.8K · 4 笔出口 $41.1K · 2 笔2023-10进口 $10.6K · 4 笔出口 $264.8K · 10 笔2023-11进口 $85.0K · 7 笔出口 $472.5K · 11 笔2023-12进口 $254.3K · 7 笔出口 $260.9K · 8 笔2024-01进口 $38.2K · 9 笔出口 $209.1K · 9 笔2024-02进口 $2.6K · 3 笔出口 $46.0K · 4 笔2024-03进口 $662 · 2 笔出口 $121.2K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.7K · 5 笔2024-05进口 $212 · 2 笔出口 $25.4K · 1 笔2024-06进口 $26.5K · 3 笔出口 $110.4K · 4 笔2024-07进口 $49.1K · 6 笔出口 $24.0K · 2 笔2024-08进口 $151.0K · 9 笔出口 $240.9K · 6 笔2024-09进口 $73.9K · 3 笔出口 $1.03M · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $220.2K · 9 笔2024-11进口 $21.4K · 4 笔出口 $271.0K · 6 笔2024-12进口 $271.5K · 7 笔出口 $540.3K · 11 笔2025-01进口 $9.2K · 3 笔出口 $198.3K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $156.1K · 6 笔2025-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $136.4K · 4 笔2025-04进口 $5.6K · 4 笔出口 $18.6K · 5 笔2025-05进口 $1.7K · 4 笔出口 $148.5K · 6 笔2025-06进口 $5.1K · 3 笔出口 $89.4K · 5 笔2025-07进口 $1.3K · 4 笔出口 $22.8K · 3 笔2025-08进口 $54.3K · 4 笔出口 $178.5K · 10 笔2025-09进口 $127.0K · 8 笔出口 $278.5K · 16 笔2025-10进口 $29.4K · 6 笔出口 $1.44M · 22 笔2025-11进口 $157.1K · 8 笔出口 $687.8K · 15 笔2025-12进口 $360.8K · 16 笔出口 $853.4K · 20 笔2026-01进口 $252.2K · 7 笔出口 $399.2K · 11 笔2026-02进口 $85.9K · 5 笔出口 $330.6K · 9 笔2026-03进口 $33.2K · 7 笔出口 $452.9K · 10 笔2026-04进口 $9.2K · 3 笔出口 $137.8K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $66.3K · 5 笔出口 $138.0K · 3 笔2023-09进口 $26.8K · 4 笔出口 $41.1K · 2 笔2023-10进口 $10.6K · 4 笔出口 $264.8K · 10 笔2023-11进口 $85.0K · 7 笔出口 $472.5K · 11 笔2023-12进口 $254.3K · 7 笔出口 $260.9K · 8 笔2024-01进口 $38.2K · 9 笔出口 $209.1K · 9 笔2024-02进口 $2.6K · 3 笔出口 $46.0K · 4 笔2024-03进口 $662 · 2 笔出口 $121.2K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $85.7K · 5 笔2024-05进口 $212 · 2 笔出口 $25.4K · 1 笔2024-06进口 $26.5K · 3 笔出口 $110.4K · 4 笔2024-07进口 $49.1K · 6 笔出口 $24.0K · 2 笔2024-08进口 $151.0K · 9 笔出口 $240.9K · 6 笔2024-09进口 $73.9K · 3 笔出口 $1.03M · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $220.2K · 9 笔2024-11进口 $21.4K · 4 笔出口 $271.0K · 6 笔2024-12进口 $271.5K · 7 笔出口 $540.3K · 11 笔2025-01进口 $9.2K · 3 笔出口 $198.3K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $156.1K · 6 笔2025-03进口 $1.4K · 1 笔出口 $136.4K · 4 笔2025-04进口 $5.6K · 4 笔出口 $18.6K · 5 笔2025-05进口 $1.7K · 4 笔出口 $148.5K · 6 笔2025-06进口 $5.1K · 3 笔出口 $89.4K · 5 笔2025-07进口 $1.3K · 4 笔出口 $22.8K · 3 笔2025-08进口 $54.3K · 4 笔出口 $178.5K · 10 笔2025-09进口 $127.0K · 8 笔出口 $278.5K · 16 笔2025-10进口 $29.4K · 6 笔出口 $1.44M · 22 笔2025-11进口 $157.1K · 8 笔出口 $687.8K · 15 笔2025-12进口 $360.8K · 16 笔出口 $853.4K · 20 笔2026-01进口 $252.2K · 7 笔出口 $399.2K · 11 笔2026-02进口 $85.9K · 5 笔出口 $330.6K · 9 笔2026-03进口 $33.2K · 7 笔出口 $452.9K · 10 笔2026-04进口 $9.2K · 3 笔出口 $137.8K · 8 笔

工商档案

企业注册号0314171020
企查查编码QVNQY2MS49
成立日期2016-12-26
联系地址D6/26 Dương Đình Cúc, Ấp 4, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HONG TAO SHOE MATERIAL
企业英文名称HONG TAO SHOE MATERIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址D6/26 Dương Đình Cúc, ấp 47, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh kế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 1520 - Sản xuất giày, dép 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84937441912
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70.5739亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
382499其他化学制剂
640690鞋靴零件
392321聚乙烯袋
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
640620橡胶塑料鞋件
390130乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
481910瓦楞纸箱
580790非织造标签

出口

HS 编码产品
640299其他塑胶鞋
640690鞋靴零件
640419纺织面料鞋
640399其他皮革鞋
640620橡胶塑料鞋件
382499其他化学制剂
640590其他鞋靴

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国87$1.02M
韩国6$603.1K
中国台湾6$246.4K
越南58$216.6K
沙特阿拉伯4$209.1K
中国香港4$7.6K
新加坡3$6.2K
马来西亚1$3.0K
美国1$1.8K
日本1$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国77$4.63M
加拿大21$1.28M
越南64$1.12M
中国22$719.9K
比利时19$664.5K
中国香港16$606.6K
英国13$253.5K
印度5$176.1K
墨西哥8$102.5K
韩国1$102.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PMS Co., Ltd.韩国6$469.3K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、低密度聚乙烯
Xiamen Newking Import & Export Co., Ltd.中国15$408.0K橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Dancheng Yongxiang Shoes Co., Ltd.中国13$203.6K鞋靴零件、泡沫橡胶板
Xiamen Meshoes Import & Export Co., Ltd.中国11$133.2K重型无纺布、绗缝纺织品
BSN International Hong Kong Ltd.中国33$98.2K印刷标签、其他纸制品
BDT Vietnam Printing Co., Ltd.越南28$92.8K印刷标签、其他纸制品
MICRO-PAK LTD中国香港17$36.2K其他化学制剂、聚乙烯袋
Ningbo Jade International Co., Ltd.中国6$22.7K其他塑胶鞋、纺织面料鞋
PAXAR (CHINA) LTD中国香港4$6.0K机织标签、非织造标签
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度4$99印刷标签、其他塑料制品

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Smart WorldWide Development (HK) Co., Ltd.美国145$6.91M其他塑胶鞋、纺织面料鞋
Sparklin Vietnam Co., Ltd.越南28$624.7K加工牛马皮革、橡胶塑料鞋件
Brightime International Ltd.美国13$616.6K其他塑胶鞋、其他皮革鞋
BRIGHTIME INTERNATIONAL LTD中国香港16$606.6K其他皮革鞋、其他塑胶鞋
OSCO Vietnam Co., Ltd.越南22$361.5K加工牛马皮革、橡胶塑料鞋件
Annie International Trading Co., Ltd.美国21$339.2K其他塑胶鞋、纺织面料鞋
Fujian Hua Shun Imp. & Exp. Co., Ltd.中国8$276.8K山羊加工皮革、其他塑胶鞋
Brightime International Ltd.英国6$191.4K其他皮革鞋、其他塑胶鞋
Annie International Trading Co., Ltd.越南10$41.6K其他塑胶鞋、其他皮革鞋
Annie International Trading Co., Ltd.加拿大4$13.1K其他塑胶鞋、纺织面料鞋

近期贸易明细

进口(共 169)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15橡胶塑料鞋件XIAMEN NEWKING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$73
2026-04-15鞋靴零件XIAMEN NEWKING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$153
2026-04-15橡胶塑料鞋件XIAMEN NEWKING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$73
2026-04-15鞋靴零件XIAMEN NEWKING IMPORT & EXPORT CO LTD中国$153
2026-04-10聚乙烯袋BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD越南$14
2026-04-10聚乙烯袋BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD越南$415
2026-04-10聚乙烯袋BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD越南$177
2026-04-10非玻璃化转印纸BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD越南$239
2026-04-10聚乙烯袋BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD越南$78
2026-04-10聚乙烯袋BSN INTERNATIONAL HONG KONG LTD越南$78

出口(共 289)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他塑胶鞋FUJIAN HUA SHUN IMP & EXP CO LTD中国$10.2K
2026-04-24其他塑胶鞋FUJIAN HUA SHUN IMP & EXP CO LTD中国$4.4K
2026-04-24其他塑胶鞋FUJIAN HUA SHUN IMP & EXP CO LTD中国$10.5K
2026-04-24其他塑胶鞋FUJIAN HUA SHUN IMP & EXP CO LTD中国$4.8K
2026-04-24其他塑胶鞋FUJIAN HUA SHUN IMP & EXP CO LTD中国$6.5K
2026-04-24其他塑胶鞋FUJIAN HUA SHUN IMP & EXP CO LTD中国$4.8K
2026-04-23橡胶塑料鞋件CONG TY TNHH OSCO VIET NAM中国台湾$977
2026-04-19其他皮革鞋BRIGHTIME INTERNATIONAL LTD中国香港$22.2K
2026-04-19其他皮革鞋BRIGHTIME INTERNATIONAL LTD中国香港$15.0K
2026-04-19其他皮革鞋BRIGHTIME INTERNATIONAL LTD中国香港$5.3K

相关企业 · 同类产品

Hong Tao Shoe Material Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →