Phu Hung Garment & Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 335 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI & SảN XUấT MAY PHú HưNG

335
进口笔数
259
出口笔数
$5.44M
进口金额
$10.79M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-02-03
最近出口
29
供应商数
55
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.43M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.1K · 5 笔出口 $346.1K · 14 笔2023-09进口 $10.6K · 8 笔出口 $208.7K · 13 笔2023-10进口 $35.6K · 2 笔出口 $31.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.0K · 8 笔出口 $23.4K · 1 笔2024-01进口 $158.6K · 11 笔出口 $130.1K · 8 笔2024-02进口 $8.7K · 1 笔出口 $67.0K · 5 笔2024-03进口 $124.4K · 11 笔出口 $47.8K · 3 笔2024-04进口 $208.7K · 20 笔出口 $48.2K · 1 笔2024-05进口 $316.6K · 18 笔出口 $206.6K · 7 笔2024-06进口 $157.7K · 18 笔出口 $505.2K · 12 笔2024-07进口 $1.39M · 56 笔出口 $407.3K · 9 笔2024-08进口 $258.9K · 18 笔出口 $765.1K · 12 笔2024-09进口 $3.0K · 2 笔出口 $462.5K · 9 笔2024-10进口 $93.8K · 9 笔出口 $1.43M · 25 笔2024-11进口 $164.6K · 7 笔出口 $627.0K · 14 笔2024-12进口 $27.3K · 3 笔出口 $114.4K · 4 笔2025-01进口 $8.5K · 2 笔出口 $155.3K · 3 笔2025-02进口 $882 · 1 笔出口 $339.2K · 4 笔2025-03进口 $48.6K · 2 笔出口 $123.9K · 8 笔2025-04进口 $79.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $381.0K · 12 笔出口 $115.9K · 1 笔2025-06进口 $269.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.0K · 6 笔出口 $385.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $123.2K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $190.1K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $878.3K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $432.8K · 16 笔2025-12进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $129.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.1K · 5 笔出口 $346.1K · 14 笔2023-09进口 $10.6K · 8 笔出口 $208.7K · 13 笔2023-10进口 $35.6K · 2 笔出口 $31.9K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $54.0K · 8 笔出口 $23.4K · 1 笔2024-01进口 $158.6K · 11 笔出口 $130.1K · 8 笔2024-02进口 $8.7K · 1 笔出口 $67.0K · 5 笔2024-03进口 $124.4K · 11 笔出口 $47.8K · 3 笔2024-04进口 $208.7K · 20 笔出口 $48.2K · 1 笔2024-05进口 $316.6K · 18 笔出口 $206.6K · 7 笔2024-06进口 $157.7K · 18 笔出口 $505.2K · 12 笔2024-07进口 $1.39M · 56 笔出口 $407.3K · 9 笔2024-08进口 $258.9K · 18 笔出口 $765.1K · 12 笔2024-09进口 $3.0K · 2 笔出口 $462.5K · 9 笔2024-10进口 $93.8K · 9 笔出口 $1.43M · 25 笔2024-11进口 $164.6K · 7 笔出口 $627.0K · 14 笔2024-12进口 $27.3K · 3 笔出口 $114.4K · 4 笔2025-01进口 $8.5K · 2 笔出口 $155.3K · 3 笔2025-02进口 $882 · 1 笔出口 $339.2K · 4 笔2025-03进口 $48.6K · 2 笔出口 $123.9K · 8 笔2025-04进口 $79.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $381.0K · 12 笔出口 $115.9K · 1 笔2025-06进口 $269.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $36.0K · 6 笔出口 $385.0K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $123.2K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $190.1K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $878.3K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $432.8K · 16 笔2025-12进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.3K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $129.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4601504993
企查查编码QVNG6VEUKG
成立日期2018-02-08
联系地址Tổ 7, Thị Trấn Trại Cau, Huyện Đồng Hỷ, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT MAY PHÚ HƯNG
企业英文名称PHU HUNG GARMENT & TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 7, Xã Trại Cau, Thái Nguyên
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84915796889
邮箱mayphuhung@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
960719其他拉链
580790非织造标签
960629非金属塑料纽扣
560490橡塑浸渍纱线
560790其他绳缆
392620塑料衣着附件
540742染色尼龙织物
551219聚酯短纤织物
830890贱金属扣件

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣
620433女式化纤夹克
620343男式化纤裤
621143女式化纤服装
620463女式化纤裤
620459其他纺织裙
620333男式合成纤维夹克
620432女式棉夹克
610990非棉针织背心

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国225$4.11M
韩国50$503.3K
中国台湾11$355.6K
越南56$353.6K
印度尼西亚1$59.3K
意大利1$22.0K
巴基斯坦2$17.3K
缅甸1$15.7K
新加坡2$5.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国103$4.48M
美国62$2.77M
西班牙34$1.26M
中国台湾16$1.19M
越南32$464.1K
中国2$429.3K
俄罗斯5$124.0K
比利时2$25.2K
萨尔瓦多1$23.7K
中国香港2$23.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FGL International Co., Ltd.中国144$3.00M其他拉链、其他绳缆
FGL International Co., Ltd.越南90$757.2K人造纤维絮胎、信号装置零件
Vanessa Brand Co., Ltd.越南38$553.9K印刷标签、非织造标签
J Land Korea Co., Ltd.韩国18$127.7K其他拉链、塑料衣着附件
Vanessa Brand Co., Ltd.日本13$93.8K非金属塑料纽扣、橡塑浸渍纱线
J-Land Korea Co., Ltd.韩国7$59.4K塑料衣着附件、其他拉链
Hangzhou HS Fashion Corp. Ltd.越南13$40.6K印刷标签、机织标签
J. Adams & Associates Ltd.越南3$34.9K聚酯短纤、70-150克非织造布
Daniel Interfashion Corp越南4$28.9K合成纤维缝纫线、瓦楞纸箱
Daniel Interfashion Corp韩国4$20.9K合成纤维缝纫线、其他拉链

下游采购商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Style Melody Inc.美国10$1.70M女式化纤服装、女式化纤裤
Comme des Garçons Co., Ltd.越南21$1.43M化纤女式大衣、男式化纤大衣
J ADAMS & ASSOCIATES LTD中国台湾14$1.15M男式化纤大衣、化纤女式大衣
Bershka S.A.西班牙17$639.1K女式化纤夹克、其他纺织夹克
Daniel Interfashion Corp韩国22$497.3K男式化纤裤、女式化纤裤
FGL International Co., Ltd.越南8$284.5K人造纤维絮胎、女式化纤夹克
HJ Trading越南8$229.3K男式化纤裤、女式化纤裤
Urban Outfitters, Inc.美国16$213.8K棉质连衣裙、女式棉裤
Gj Inc Co., Ltd.韩国10$130.0K男式化纤服装、男式化纤大衣
Vanessa Brand Co., Ltd.越南36$127.6K棉针织服装、棉质连衣裙

近期贸易明细

进口(共 335)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23塑料衣着附件VANESSA BRAND CO LTD中国$32
2026-04-23其他拉链VANESSA BRAND CO LTD中国$122
2026-04-23塑料衣着附件VANESSA BRAND CO LTD中国$32
2026-04-23其他拉链VANESSA BRAND CO LTD中国$122
2026-04-15染色尼龙织物VANESSA BRAND CO LTD中国$2.3K
2026-04-15聚酯短纤织物VANESSA BRAND CO LTD中国$1.7K
2026-04-15非织造标签VANESSA BRAND CO LTD中国$3.4K
2026-04-15聚酯长丝织物VANESSA BRAND CO LTD中国$1.9K
2026-04-15聚酯短纤织物VANESSA BRAND CO LTD中国$1.7K
2026-04-15染色尼龙织物VANESSA BRAND CO LTD中国$2.3K

出口(共 259)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-03男式化纤大衣NEW ERA CAP CO INC.中国台湾$4.4K
2026-02-03男式化纤大衣NEW ERA CAP CO INC.中国台湾$14.2K
2026-02-03男式化纤大衣NEW ERA CAP CO INC.中国台湾$6.6K
2025-11-15女式化纤服装COMME DE GAMME CO LTD韩国$421
2025-11-15化纤女式大衣COMME DE GAMME CO LTD韩国$6.8K
2025-11-15男式化纤大衣COMME DE GAMME CO LTD韩国$23.1K
2025-11-15男式化纤大衣COMME DE GAMME CO LTD韩国$27.3K
2025-11-14化纤女式大衣COMME DE GAMME CO LTD韩国$6.9K
2025-11-12男式化纤大衣COMME DE GAMME CO LTD韩国$30.1K
2025-11-11男式化纤大衣COMME DE GAMME CO LTD韩国$40.5K

相关企业 · 同类产品

Phu Hung Garment & Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →