Vietnam JD Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 通风罩
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần JD Việt Nam
31
进口笔数
0
出口笔数
$445.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103684048 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1DCKT5C |
| 成立日期 | 2009-03-31 |
| 联系地址 | Số 17, ngõ 20, đường 158, Phường Đống Mác, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN JD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM JD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 17, ngõ 31/20 Nguyễn Cao, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84986368359 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841460 | 通风罩 |
| 842211 | 家用洗碗机 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $348.3K |
| 德国 | 3 | $97.4K |
| 泰国 | 2 | $142 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCHOTT Glass Technologies (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $81.7K | 电热器具零件、钢化安全玻璃 |
| Shenzhen H One Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.3K | 家用炊具、电热器具零件 |
| Shenzhen Lianhengxiang Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 3 | $46.6K | 家用洗碗机 |
| E.G.O. Elektro-Gerätebau GmbH | 德国 | 2 | $37.3K | 电热器具零件、自动控制仪器 |
| E.G.O. Components (China) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $36.1K | 铝电解电容、电热器具零件 |
| Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.1K | 家用炊具、LED灯具 |
| Zhongshan Finca Appliances Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.0K | 通风罩、瓦楞纸箱 |
| Guangdong Seavy Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 5 | $20.5K | 通风罩、泵及压缩机零件 |
| E.G.O. Elektro-Geräte AG | 中国 | 2 | $12.5K | 电热电阻器、其他塑料制品 |
| Eurokera (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $142 | 电热器具零件、钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 钢化安全玻璃 | SCHOTT GLASS TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-13 | 钢化安全玻璃 | SCHOTT GLASS TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-13 | 钢化安全玻璃 | SCHOTT GLASS TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-13 | 钢化安全玻璃 | SCHOTT GLASS TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-13 | 钢化安全玻璃 | SCHOTT GLASS TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-13 | 钢化安全玻璃 | SCHOTT GLASS TECHNOLOGIES (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-03-25 | 过滤净化器零件 | ZHONGSHAN FINCA APPLIANCES CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-25 | 其他塑料制品 | ZHONGSHAN FINCA APPLIANCES CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-25 | 其他风扇 | ZHONGSHAN FINCA APPLIANCES CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-25 | 电力控制板 | ZHONGSHAN FINCA APPLIANCES CO LTD | 中国 | $0 |