Hoang Quan General Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 水性聚合物涂料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Tổng Hợp Hoàng Quân
5
进口笔数
0
出口笔数
$73.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3001947624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50JF33A |
| 成立日期 | 2015-12-01 |
| 联系地址 | Số 838, đường Lê Thái Tổ, Phường Vũng Áng, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP HOÀNG QUÂN |
| 企业英文名称 | HOANG QUAN GENERAL TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Lưu ý: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0976088055 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 681389 | 非石棉摩擦材料 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848140 | 安全阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 1 | $26.7K |
| 中国台湾 | 1 | $20.7K |
| 美国 | 1 | $17.4K |
| 意大利 | 1 | $5.0K |
| 中国 | 1 | $3.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bermad CS Ltd. | 以色列 | 1 | $26.7K | 阀门龙头、阀门零件 |
| BERLIN | 美国 | 1 | $20.7K | 水性聚合物涂料 |
| PATTERSON PUMP CO LTD | 美国 | 1 | $17.4K | 其他离心泵 |
| a52b8fae3c45ab19864690d7acee3167 | 1 | $5.0K | ||
| Hunan Cerametal New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 其他钢铁制品、无缝钢管 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 安全阀 | BERMAD CS LTD | 以色列 | $13.3K |
| 2026-04-24 | 安全阀 | BERMAD CS LTD | 以色列 | $13.3K |
| 2026-02-09 | 其他离心泵 | PATTERSON PUMP CO LTD | 美国 | $17.4K |
| 2025-12-08 | 无缝钢管 | HUNAN CERAMETAL NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-10-20 | 非石棉摩擦材料 | FIRST PORT GLOBAL PTE LTD | 意大利 | $5.0K |
| 2023-03-28 | 水性聚合物涂料 | BERLIN | 中国台湾 | $20.7K |