Phuc Long Transport & Exchange Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN & VậN TảI PHúC LONG
- 邮箱155
106
进口笔数
0
出口笔数
$20.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316909923 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM740HGP |
| 成立日期 | 2021-06-17 |
| 联系地址 | 60 đường 26, khu phố 5, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN & VẬN TẢI PHÚC LONG |
| 企业英文名称 | PHUC LONG TRANSPORT & EXCHANGE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 60 đường 26, khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84378537274 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 540741 | 尼龙聚酰胺织物 |
| 411510 | 组合皮革板材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 94 | $19.0K |
| 美国 | 7 | $875 |
| 印度尼西亚 | 5 | $253 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jupiter Express Co., Ltd. | 韩国 | 94 | $19.0K | 泡沫橡胶板、其他塑料制品 |
| Trident Logistics & Transportation Inc. | 美国 | 7 | $875 | 自动数据处理输入输出单元、其他玻璃制品 |
| PT Anekatrans Persada Indonesia | 印度尼西亚 | 5 | $253 | 其他塑料制品、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-06 | 其他塑料制品 | TRIDENT LOGISTICS & TRANSPORTATION INC | 美国 | $48 |
| 2023-02-06 | 印刷标签 | TRIDENT LOGISTICS & TRANSPORTATION INC | 美国 | $75 |
| 2023-02-06 | 非注塑模具 | TRIDENT LOGISTICS & TRANSPORTATION INC | 美国 | $18 |
| 2023-02-06 | 泡沫橡胶板 | TRIDENT LOGISTICS & TRANSPORTATION INC | 美国 | $18 |
| 2023-02-05 | 组合皮革板材 | TRIDENT LOGISTICS & TRANSPORTATION INC | 美国 | $19 |
| 2023-02-05 | 尼龙聚酰胺织物 | TRIDENT LOGISTICS & TRANSPORTATION INC | 美国 | $31 |
| 2023-01-30 | 非注塑模具 | JUPITER EXPRESS CO LTD | 韩国 | $108 |
| 2023-01-30 | 泡沫橡胶板 | JUPITER EXPRESS CO LTD | 韩国 | $14 |
| 2023-01-30 | 印刷标签 | JUPITER EXPRESS CO LTD | 韩国 | $3 |
| 2023-01-30 | 其他塑料制品 | PT ANEKATRANS PERSADA INDONESIA | 印度尼西亚 | $16 |