H.A.P. South Asia Import Export Service Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 其他耐火陶瓷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU H.A.P SOUTH ASIA
92
进口笔数
8
出口笔数
$1.29M
进口金额
$206.1K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-12-23
最近出口
23
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316155088 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYKHUS0A |
| 成立日期 | 2020-02-24 |
| 联系地址 | 28/4 Đường TTH06, Khu phố 2, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU H.A.P SOUTH ASIA |
| 企业英文名称 | H.A.P SOUTH ASIA IMPORT EXPORT SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát |
| 电话 | +84919144944 |
| 邮箱 | hapsouthasiajsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 282200 | 氧化钴 |
| 283660 | 碳酸钡 |
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 250700 | 高岭土 |
| 284920 | 碳化硅 |
| 320710 | 制成颜料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283660 | 碳酸钡 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 83 | $1.19M |
| 印度 | 7 | $65.8K |
| 韩国 | 1 | $31.5K |
| 马来西亚 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $206.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Adroit Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 23 | $393.1K | 工业陶瓷制品、高硬度工业陶瓷 |
| Shandong Sunshine Ceramic New Materials Co., Ltd. | 中国 | 24 | $315.1K | 可玻化搪瓷、氧化铝 |
| Adroit Advanced Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $111.8K | 可玻化搪瓷、氧化铝 |
| CMP Tianjin Co., Ltd. | 中国 | 5 | $94.1K | 铝矿砂、粘土及耐火土 |
| ff41e72755b9263a3172fa2c731a331c | 6 | $65.8K | ||
| W & Q Fine Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 6 | $60.8K | 氧化钴、钼氧化物 |
| Fairsky Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $59.3K | 氧化钴、其他碳酸盐 |
| Guizhou Hongxing Development Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.0K | 碳酸钡、硫酸钡 |
| Shandong Victor Advanced Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.9K | 其他陶瓷制品、工业陶瓷制品 |
| Wellstar Asia Ltd. | 中国 | 2 | $22.6K | 可玻化搪瓷、制成颜料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | 8 | $206.1K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 氧化铝 | SHANDONG SUNSHINE CERAMIC NEW MATERIALS LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-20 | 氧化铝 | SHANDONG SUNSHINE CERAMIC NEW MATERIALS LTD | 中国 | $13.9K |
| 2026-04-16 | 碳酸钡 | GUIZHOU REDSTAR DEVELOPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-16 | 碳酸钡 | GUIZHOU REDSTAR DEVELOPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-10 | 其他耐火陶瓷 | SHANDONG ADROIT MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-10 | 碳酸钡 | GUIZHOU REDSTAR DEVELOPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-10 | 其他耐火陶瓷 | SHANDONG ADROIT MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-10 | 其他耐火陶瓷 | SHANDONG ADROIT MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2026-04-10 | 碳酸钡 | GUIZHOU REDSTAR DEVELOPING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-10 | 其他耐火陶瓷 | SHANDONG ADROIT MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.0K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 碳酸钡 | VIETNAM MEIWA CO LTD | 越南 | $20.7K |
| 2025-10-02 | 高铝耐火陶瓷 | VIETNAM MEIWA CO LTD | 越南 | $38.7K |
| 2025-06-04 | 低吸水率瓷砖 | VIETNAM MEIWA CO LTD | 越南 | $12.2K |
| 2025-01-06 | 高铝耐火陶瓷 | VIETNAM MEIWA CO LTD | 越南 | $40.2K |
| 2025-01-06 | 高铝耐火陶瓷 | VIETNAM MEIWA CO LTD | 越南 | $40.2K |
| 2024-12-04 | 碳酸钡 | VIETNAM MEIWA CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-07-11 | 高铝耐火陶瓷 | VIETNAM MEIWA CO LTD | 越南 | $30.1K |
| 2024-05-03 | 碳酸钡 | VIETNAM MEIWA CO LTD | 越南 | $21.5K |
| 2023-01-16 | 氧化铝 | VIETNAM MEIWA CO LTD | 越南 | $365 |