Vinacomin Materials Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 玻璃粉/粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VậT Tư - TKV
3
进口笔数
0
出口笔数
$923.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700100707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQSV0Q8T |
| 成立日期 | 2010-06-25 |
| 联系地址 | Tổ 1, Khu 2, Phường Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬT TƯ - TKV |
| 企业英文名称 | VINACOMIN - MATERIALS TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842033695899 |
| 邮箱 | mts@vmts.vn |
| 传真 | +842033634899 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320740 | 玻璃粉/粒 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842330 | 称重秤 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $923.5K |
| 美国 | 1 | $6 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenyang San Yutian International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $586.0K | 钢铁脚手架支柱、绝缘电线 |
| Pingxiang Aocheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $337.5K | 液压气压阀门、钢铁螺钉螺栓 |
| Chemical Marketing Concepts, LLC | 美国 | 1 | $6 | 非轻质石油、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 玻璃粉/粒 | Pingxiang Aocheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $337.5K |
| 2026-06-23 | 皮带输送机 | Shenyang San Yutian International Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-06-23 | 其他功能机器 | Shenyang San Yutian International Trading Co., Ltd. | 中国 | $16.0K |
| 2026-06-23 | 包装机械 | Shenyang San Yutian International Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-06-23 | 工业机器人 | Shenyang San Yutian International Trading Co., Ltd. | 中国 | $58.0K |
| 2026-06-23 | 皮带输送机 | Shenyang San Yutian International Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-06-23 | 称重秤 | Shenyang San Yutian International Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-06-23 | 其他功能机器 | Shenyang San Yutian International Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-06-23 | 称重秤 | Shenyang San Yutian International Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.5K |
| 2026-06-23 | 其他功能机器 | Shenyang San Yutian International Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |