Kim Long Import-Export Business Trade Production Corporation
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 花生
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Thương Mại Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu Kim Long
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$170.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-31
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312879788 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSK4J6NJ |
| 成立日期 | 2014-08-04 |
| 联系地址 | 26/25B6 Đường số 12, Khu Phố 4, Phường Tam Bình, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU KIM LONG |
| 企业英文名称 | KIM LONG IMPORT EXPORT BUSINESS TRADE PRODUCTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 26/25B6 Đường số 12, Khu Phố 4, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842866836882 |
| 邮箱 | admin@hatviet.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200811 | 花生 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $82.1K |
| 马尔代夫 | 2 | $6.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPECIALTY IMPORT LLC | 美国 | 2 | $159.1K | 坚果及种子、加工菠萝 |
| Lotus Fihaara Senior International Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $6.5K | 其他食品制剂、其他香料 |
| LOTUS FIHAARA - SENIOR INTERNATIONAL PVT LTD | 印度 | 1 | $4.6K | 花生 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 坚果及种子 | SPECIALTY IMPORT LLC | — | $22.2K |
| 2026-03-31 | 坚果及种子 | SPECIALTY IMPORT LLC | — | $54.8K |
| 2026-03-17 | 花生 | LOTUS FIHAARA - SENIOR INTERNATIONAL PVT LTD | — | $1.5K |
| 2026-03-17 | 花生 | LOTUS FIHAARA - SENIOR INTERNATIONAL PVT LTD | — | $1.9K |
| 2026-03-17 | 花生 | LOTUS FIHAARA - SENIOR INTERNATIONAL PVT LTD | — | $1.2K |
| 2025-08-25 | 花生 | LOTUS FIHAARA SENIOR INTERNATIONAL PVT LTD | 马尔代夫 | $705 |
| 2025-08-25 | 花生 | LOTUS FIHAARA SENIOR INTERNATIONAL PVT LTD | 马尔代夫 | $705 |
| 2025-08-25 | 花生 | LOTUS FIHAARA SENIOR INTERNATIONAL PVT LTD | 马尔代夫 | $1.2K |
| 2025-08-25 | 花生 | LOTUS FIHAARA SENIOR INTERNATIONAL PVT LTD | 马尔代夫 | $2.2K |
| 2025-08-25 | 花生 | LOTUS FIHAARA SENIOR INTERNATIONAL PVT LTD | 马尔代夫 | $615 |