Tifatech Manufacture & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TIFATECH
- Facebook1
- YouTube1
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$20.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402109247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEN313AM |
| 成立日期 | 2021-07-30 |
| 联系地址 | Số nhà 14 Đường Trần Tử Bình, Xã Hoà Châu, Huyện Hoà Vang, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TIFATECH |
| 企业英文名称 | TIFATECH MANUFACTURE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14 Đường Trần Tử Bình, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 电话 | 0898166989 |
| 邮箱 | tifatech.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 8 | $5.9K |
| 卡塔尔 | 1 | $5.6K |
| 中国香港 | 14 | $3.9K |
| 韩国 | 3 | $1.3K |
| 美国 | 4 | $958 |
| 马来西亚 | 2 | $738 |
| 墨西哥 | 1 | $512 |
| 希腊 | 1 | $427 |
| 澳大利亚 | 1 | $356 |
| 哥伦比亚 | 1 | $307 |
贸易伙伴
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rashid Tamimi | 卡塔尔 | 1 | $5.6K | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| PROKRATE INTERNATIONAL TRADING | 菲律宾 | 2 | $4.8K | 其他食品制剂、加糖可可粉 |
| 95683ded4926ee3db5223d263fe636c5 | 3 | $2.2K | ||
| Nicely Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $1.3K | 电力控制板 |
| BRAYAN KEVIN ROMERO GONZALEZ | 墨西哥 | 1 | $512 | 电力控制板、流量压力检测零件 |
| SECOND BREW (M) SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $505 | 热饮食品加热设备、食品加工机械 |
| Tech & Brew PH Ltd. | 中国香港 | 3 | $447 | 电力控制板 |
| Origin Espresso Co | 希腊 | 1 | $427 | 电力控制板 |
| CAFE CON LECHE | 美国 | 1 | $419 | 电力控制板 |
| ALCORN CAFE ENGINEERING PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $356 | 电力控制板 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | JAVIER NUNEZ | 哥伦比亚 | $59 |
| 2026-04-14 | 电力控制板 | JAVIER NUNEZ | 哥伦比亚 | $248 |
| 2026-04-10 | 电力控制板 | EDSON DAVID | 菲律宾 | $185 |
| 2026-04-10 | 电力控制板 | CAFE CON LECHE | 美国 | $419 |
| 2026-04-08 | 电力控制板 | SECOND BREW (M) SDN BHD | 马来西亚 | $95 |
| 2026-04-08 | 电力控制板 | SECOND BREW (M) SDN BHD | 马来西亚 | $136 |
| 2026-04-08 | 电力控制板 | SECOND BREW (M) SDN BHD | 马来西亚 | $48 |
| 2026-04-08 | 电力控制板 | SECOND BREW (M) SDN BHD | 马来西亚 | $226 |
| 2026-04-07 | 电力控制板 | PINNACLE DEVELOPMENT CONSULTANTS PVT LTD. | 斯里兰卡 | $155 |
| 2026-03-31 | 电力控制板 | STEVETECH | 南非 | $168 |