YKK AP Facade Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 铝制结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YKK AP VIệT NAM
- 邮箱15
92
进口笔数
1
出口笔数
$900.6K
进口金额
$6.4K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-01-27
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312387289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8CUREPU |
| 成立日期 | 2013-07-12 |
| 联系地址 | Phòng 10.3, Tầng 10, Tòa nhà REE, Số 9, Đường Đoàn Văn Bơ, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YKK AP VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lot 5.2 Tầng 5, Tòa nhà Leman Luxury, 117 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật thương mại, Luật quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hoá và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hoá của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02873003456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 210亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761010 | 铝制结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 22 | $352.7K |
| 印度尼西亚 | 55 | $272.4K |
| 中国 | 21 | $228.9K |
| 日本 | 19 | $45.1K |
| 泰国 | 1 | $768 |
| 新西兰 | 1 | $436 |
| 越南 | 1 | $271 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $6.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bhoruka Extrusions Pvt. Ltd. | 印度 | 23 | $390.8K | 铝合金型材、铝合金型材 |
| YKK AP Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 55 | $272.8K | 铝制结构体、铝合金型材 |
| YKK AP (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 8 | $201.7K | 钢铁螺钉螺栓、贱金属配件 |
| Ykk Ap Inc | 日本 | 6 | $35.3K | 金属建筑配件、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ykk Ap Inc | 日本 | 1 | $6.4K | 其他塑料建材、铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 金属建筑配件 | YKK AP (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $523 |
| 2026-03-31 | 其他塑料建材 | YKK AP (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $332 |
| 2026-03-31 | 金属建筑配件 | YKK AP (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $523 |
| 2026-03-31 | 其他塑料建材 | YKK AP (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $175 |
| 2026-03-31 | 其他塑料建材 | YKK AP (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $598 |
| 2026-03-31 | 其他塑料建材 | YKK AP (SUZHOU) CO., LTD | 中国 | $327 |
| 2026-03-23 | 铝制结构体 | PT YKK AP INDONESIA | 印度尼西亚 | $256 |
| 2026-03-23 | 铝制结构体 | PT YKK AP INDONESIA | 印度尼西亚 | $90 |
| 2026-03-23 | 铝制结构体 | PT YKK AP INDONESIA | 印度尼西亚 | $160 |
| 2026-03-23 | 铝制结构体 | PT YKK AP INDONESIA | 印度尼西亚 | $965 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 铝制结构体 | Ykk Ap Inc | 日本 | $220 |
| 2026-01-27 | 铝制结构体 | Ykk Ap Inc | 日本 | $1.2K |
| 2026-01-27 | 铝制结构体 | Ykk Ap Inc | 日本 | $1.5K |
| 2026-01-27 | 铝制结构体 | Ykk Ap Inc | 日本 | $1.6K |
| 2026-01-27 | 铝制结构体 | Ykk Ap Inc | 日本 | $347 |
| 2026-01-27 | 铝制结构体 | Ykk Ap Inc | 日本 | $967 |
| 2026-01-27 | 铝制结构体 | Ykk Ap Inc | 日本 | $252 |
| 2026-01-27 | 铝制结构体 | Ykk Ap Inc | 日本 | $367 |