Vietnam Plastic Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 聚碳酸酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN NHựA LấY SáNG VIệT NAM
44
进口笔数
1
出口笔数
$6.16M
进口金额
$1.0K
出口金额
2026-02-25
最近进口
2025-08-15
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110591355 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN74P8D9W |
| 成立日期 | 2024-01-05 |
| 联系地址 | Lô H11, khu Đất Đấu Giá Ngô Thì Nhậm, đường Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN NHỰA LẤY SÁNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM LIGHT PLASTIC GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô H11, khu Đất Đấu Giá Ngô Thì Nhậm, đường Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0968045556 |
| 邮箱 | ntb307@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $4.81M |
| 沙特阿拉伯 | 10 | $1.35M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liaocheng Luxi Polycarbonate Co., Ltd. | 中国 | 24 | $3.26M | 聚碳酸酯、初级形态聚酰胺 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $1.35M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Nantong Hengli Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $861.8K | 其他聚醚、聚甲醛 |
| Changzhou JWELL Intelligent Chemical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $336.0K | 橡塑挤出机、电热电阻器 |
| Changzhou JWELL Chemical Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $310.0K | 8477机器零件、橡塑挤出机 |
| Gian Trading Corp. | 中国 | 1 | $40.0K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Dai Yue Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6 | 阀门龙头、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou JWELL Intelligent Chemical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 聚丙烯聚合物、8477机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 聚碳酸酯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $32.6K |
| 2026-02-25 | 聚碳酸酯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $369.5K |
| 2026-01-19 | 聚碳酸酯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $175.2K |
| 2026-01-14 | 聚碳酸酯 | LIAOCHENG LUXI POLYCARBONATE CO LTD | 中国 | $80.7K |
| 2026-01-05 | 聚碳酸酯 | LIAOCHENG LUXI POLYCARBONATE CO LTD | 中国 | $155.5K |
| 2025-12-22 | 聚碳酸酯 | NANTONG HENGLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $199.1K |
| 2025-12-08 | 聚碳酸酯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $134.4K |
| 2025-12-08 | 聚碳酸酯 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 沙特阿拉伯 | $134.9K |
| 2025-12-03 | 聚碳酸酯 | NANTONG HENGLI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $133.2K |
| 2025-12-01 | 聚碳酸酯 | LIAOCHENG LUXI POLYCARBONATE CO.,LTD | 中国 | $156.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 8477机器零件 | CHANGZHOU JWELL INTELLIGENT CHEMICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |