Duy Anh Thao Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 134 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DUY ANH THảO

73
进口笔数
134
出口笔数
$541.2K
进口金额
$1.74M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
7
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $211.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.5K · 1 笔出口 $38.5K · 4 笔2023-09进口 $26.3K · 2 笔出口 $51.0K · 7 笔2023-10进口 $15.5K · 1 笔出口 $40.7K · 4 笔2023-11进口 $46.3K · 3 笔出口 $67.3K · 6 笔2023-12进口 $15.9K · 2 笔出口 $37.1K · 4 笔2024-01进口 $31.9K · 2 笔出口 $41.9K · 4 笔2024-02进口 $22.5K · 2 笔出口 $28.8K · 4 笔2024-03进口 $26.0K · 2 笔出口 $47.2K · 5 笔2024-04进口 $29.4K · 2 笔出口 $20.1K · 3 笔2024-05进口 $39.4K · 2 笔出口 $119.3K · 5 笔2024-06进口 $66.2K · 2 笔出口 $82.1K · 4 笔2024-07进口 $16.9K · 2 笔出口 $48.4K · 5 笔2024-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $32.8K · 3 笔2024-09进口 $8.6K · 1 笔出口 $26.4K · 1 笔2024-10进口 $7.6K · 1 笔出口 $25.4K · 3 笔2024-11进口 $7.4K · 3 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-12进口 $4.2K · 2 笔出口 $20.3K · 5 笔2025-01进口 $9.4K · 3 笔出口 $19.1K · 3 笔2025-02进口 $9.5K · 3 笔出口 $21.7K · 1 笔2025-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $25.3K · 3 笔2025-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $21.9K · 1 笔2025-05进口 $4.3K · 1 笔出口 $18.8K · 1 笔2025-06进口 $6.1K · 3 笔出口 $29.8K · 2 笔2025-07进口 $6.1K · 2 笔出口 $26.9K · 2 笔2025-08进口 $9.4K · 3 笔出口 $15.4K · 1 笔2025-09进口 $9.0K · 4 笔出口 $19.4K · 2 笔2025-10进口 $4.5K · 2 笔出口 $29.0K · 3 笔2025-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $193.0K · 3 笔2025-12进口 $12.2K · 4 笔出口 $211.7K · 6 笔2026-01进口 $6.1K · 4 笔出口 $120.1K · 3 笔2026-02进口 $4.7K · 1 笔出口 $19.5K · 2 笔2026-03进口 $6.9K · 3 笔出口 $58.9K · 5 笔2026-04进口 $5.9K · 1 笔出口 $25.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $23.5K · 1 笔出口 $38.5K · 4 笔2023-09进口 $26.3K · 2 笔出口 $51.0K · 7 笔2023-10进口 $15.5K · 1 笔出口 $40.7K · 4 笔2023-11进口 $46.3K · 3 笔出口 $67.3K · 6 笔2023-12进口 $15.9K · 2 笔出口 $37.1K · 4 笔2024-01进口 $31.9K · 2 笔出口 $41.9K · 4 笔2024-02进口 $22.5K · 2 笔出口 $28.8K · 4 笔2024-03进口 $26.0K · 2 笔出口 $47.2K · 5 笔2024-04进口 $29.4K · 2 笔出口 $20.1K · 3 笔2024-05进口 $39.4K · 2 笔出口 $119.3K · 5 笔2024-06进口 $66.2K · 2 笔出口 $82.1K · 4 笔2024-07进口 $16.9K · 2 笔出口 $48.4K · 5 笔2024-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $32.8K · 3 笔2024-09进口 $8.6K · 1 笔出口 $26.4K · 1 笔2024-10进口 $7.6K · 1 笔出口 $25.4K · 3 笔2024-11进口 $7.4K · 3 笔出口 $21.0K · 1 笔2024-12进口 $4.2K · 2 笔出口 $20.3K · 5 笔2025-01进口 $9.4K · 3 笔出口 $19.1K · 3 笔2025-02进口 $9.5K · 3 笔出口 $21.7K · 1 笔2025-03进口 $5.1K · 1 笔出口 $25.3K · 3 笔2025-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $21.9K · 1 笔2025-05进口 $4.3K · 1 笔出口 $18.8K · 1 笔2025-06进口 $6.1K · 3 笔出口 $29.8K · 2 笔2025-07进口 $6.1K · 2 笔出口 $26.9K · 2 笔2025-08进口 $9.4K · 3 笔出口 $15.4K · 1 笔2025-09进口 $9.0K · 4 笔出口 $19.4K · 2 笔2025-10进口 $4.5K · 2 笔出口 $29.0K · 3 笔2025-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $193.0K · 3 笔2025-12进口 $12.2K · 4 笔出口 $211.7K · 6 笔2026-01进口 $6.1K · 4 笔出口 $120.1K · 3 笔2026-02进口 $4.7K · 1 笔出口 $19.5K · 2 笔2026-03进口 $6.9K · 3 笔出口 $58.9K · 5 笔2026-04进口 $5.9K · 1 笔出口 $25.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号2400836628
企查查编码QVNNC5DGNB
成立日期2018-04-19
联系地址Số 270, Tổ dân phố 3, Phường Đa Mai, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DUY ANH THẢO
企业英文名称DUY ANH THAO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围16291 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84868955188
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
741533铜螺纹紧固件
390740聚碳酸酯
390210聚丙烯聚合物
392690其他塑料制品
390710聚甲醛
390950聚氨酯
854449绝缘电线
732690其他钢铁制品
390311可发泡聚苯乙烯

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
851890音频设备零件
732690其他钢铁制品
843691家禽机械零件
481910瓦楞纸箱
420100动物鞍具
441700木制工具部件
442199其他木制品
940169木制座椅
940429其他材料床垫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南70$484.2K
中国25$47.0K
韩国17$8.4K
日本2$1.4K
美国1$125

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南123$1.26M
美国5$445.9K
韩国5$36.3K
智利1$910

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Woojeon Vina Co., Ltd.越南36$248.4K其他塑料制品、其他塑料废料
Bluecom Vina Co., Ltd.越南13$245.0K通信设备、通信设备零件
Cibon Tool Vietnam Co., Ltd.越南6$23.4K其他手工工具、扫帚刷子
Tiee Ing Vietnam Rubber & Plastic Co., Ltd.越南16$20.6KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Cibon Tools Co., Ltd.中国1$3.4K其他钢铁制品、其他着色制剂
Dongguan Youhua Hardware Products Co., Ltd.中国1$280非螺纹垫圈
The Wittern Group美国1$125其他塑料制品、带接头绝缘电线

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Woojeon Vina Co., Ltd.越南38$773.8K其他塑料制品、油漆溶剂
Future Technologies Group LLC美国4$356.6K过滤净化器零件、塑料管件
Bluecom Vina Co., Ltd.越南24$243.2K其他塑料制品、自粘塑料卷
Valueplus Vina Co., Ltd.越南43$134.1K其他电子IC、其他铝制品
Cibon Tool Vietnam Co., Ltd.越南18$104.3K印刷标签、瓦楞纸箱
AG MFG, LLC美国1$89.3K家禽机械零件
NT Bio Co., Ltd.韩国1$24.0K软垫木座椅、木制座椅
Jeiltech Co., Ltd.韩国4$12.3K其他木制品、木制工具部件
The Wittern Group智利1$910其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28ABS共聚物CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$254
2026-04-28ABS共聚物CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$249
2026-04-28ABS共聚物CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$254
2026-04-28铜螺纹紧固件CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$1.3K
2026-04-28ABS共聚物CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$1.0K
2026-04-28ABS共聚物CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$1.0K
2026-04-28ABS共聚物CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$249
2026-04-28ABS共聚物CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$71
2026-04-28ABS共聚物CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$71
2026-04-28铜螺纹紧固件CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$1.3K

出口(共 134)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他塑料制品CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$584
2026-04-27其他塑料制品CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$181
2026-04-27其他塑料制品CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$917
2026-04-27其他塑料制品CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$7.0K
2026-04-27其他塑料制品CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$5.3K
2026-04-27其他塑料制品CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$130
2026-04-27其他塑料制品CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$1.4K
2026-04-27其他塑料制品CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$949
2026-04-27其他塑料制品CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$55
2026-04-27其他塑料制品CONG TY TNHH WOOJEON VINA越南$190

相关企业 · 同类产品

Duy Anh Thao Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →