Chile Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 157 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CHI Lê
0
进口笔数
157
出口笔数
$0
进口金额
$14.69M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801295287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB7Y1BUW |
| 成立日期 | 2023-12-27 |
| 联系地址 | Số nhà 1135, đường Nguyễn Tất Thành, Khu phố 1, Phường Long Thuỷ, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHI LÊ |
| 企业英文名称 | CHI LE IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 1135, đường Nguyễn Tất Thành, khu phố Long Thủy 1, Phường Phước Long, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0149 - Chăn nuôi khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84963454100 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 98 | $9.63M |
| 越南 | 42 | $3.48M |
| 阿联酋 | 5 | $552.0K |
| 土耳其 | 2 | $310.9K |
| 俄罗斯 | 1 | $195.5K |
| 波兰 | 2 | $188.9K |
| 英国 | 5 | $175.0K |
| 马耳他 | 1 | $107.8K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $53.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Star Snacks Co., LLC | JE | 96 | $9.11M | 坚果及种子、去壳腰果 |
| Star Snacks Co., LLC | 美国 | 14 | $1.24M | 去壳腰果、坚果及种子 |
| EC Agrotrade DMCC | 阿联酋 | 9 | $1.01M | 去壳腰果、带壳腰果 |
| The Hemisphere Group, Inc. | 越南 | 4 | $501.0K | 去壳腰果 |
| Arimex Ltd. | 越南 | 3 | $382.5K | 去壳腰果 |
| HFZ Gida Ithalat Ihracat Sanayi Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $310.9K | 坚果及种子、去壳腰果 |
| Jameel International Foodstuff Trading LLC | 越南 | 3 | $247.1K | 整粒胡椒、未磨肉桂 |
| Star Snacks | JE | 3 | $218.8K | 去壳腰果、坚果及种子 |
| Kenkko Corporation Ltd. | 英国 | 5 | $175.0K | 去壳腰果 |
| Houz International B.V. | 越南 | 3 | $113.8K | 去壳腰果 |
近期贸易明细
出口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | STAR SNACKS CO LLC | 美国 | $65.9K |
| 2026-04-28 | 去壳腰果 | STAR SNACKS CO LLC | 美国 | $63.0K |
| 2026-04-21 | 去壳腰果 | STAR SNACKS CO LLC | 美国 | $74.5K |
| 2026-04-21 | 去壳腰果 | STAR SNACKS CO LLC | 美国 | $63.0K |
| 2026-02-03 | 去壳腰果 | STAR SNACKS CO LLC | 美国 | $113.0K |
| 2026-02-02 | 去壳腰果 | STAR SNACKS CO LLC | 美国 | $74.5K |
| 2026-02-02 | 去壳腰果 | STAR SNACKS CO LLC | 美国 | $74.5K |
| 2026-01-27 | 去壳腰果 | STAR SNACKS CO LLC | 美国 | $74.5K |
| 2026-01-19 | 去壳腰果 | STAR SNACKS CO LLC | 美国 | $113.0K |
| 2026-01-19 | 去壳腰果 | STAR SNACKS CO LLC | 美国 | $65.9K |