FCF Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 金枪鱼/鲣鱼制品
越南 · 在业
42
进口笔数
50
出口笔数
$11.03M
进口金额
$12.99M
出口金额
2025-11-07
最近进口
2025-11-19
最近出口
4
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109984270 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUR0S82Q |
| 成立日期 | 2022-05-04 |
| 联系地址 | Số nhà 47B, Thôn Phúc Xuyên, Xã Võng Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ FCF VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FCF VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 47B, Thôn Phúc Xuyên, Xã Phúc Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0983932886 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| 030342 | 冻黄鳍金枪鱼 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 030344 | 冻大眼金枪鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $11.03M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 墨西哥 | 45 | $11.10M |
| 越南 | 5 | $1.88M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Frescol Tuna (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 23 | $8.58M | 金枪鱼/鲣鱼制品、冻大眼金枪鱼 |
| Yueh Chyang Canned Food Co., Ltd. | 越南 | 14 | $1.48M | 金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品 |
| Phuc Thinh Export Import Investment Corporation | 越南 | 4 | $883.8K | 整粒胡椒、碎肉桂 |
| Nha Trang Bay Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $81.4K | 冻金枪鱼片、金枪鱼/鲣鱼制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pescados Industrializados, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 30 | $7.89M | 金枪鱼/鲣鱼制品、非乙烯塑料袋 |
| Suarcrem Holding S.A. de C.V. | 墨西哥 | 9 | $2.06M | 金枪鱼/鲣鱼制品、贱金属盖 |
| Frescol Tuna (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.88M | 冻鲣鱼、冻黄鳍金枪鱼 |
| Procesamiento Especializado de Alimentos, S.A.P.I. de C.V. | 墨西哥 | 6 | $1.16M | 非乙烯塑料袋、金枪鱼/鲣鱼制品 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 冻黄鳍金枪鱼 | YUEH CHYANG CANNED FOOD CO LTD | 越南 | $59.6K |
| 2025-11-07 | 冻黄鳍金枪鱼 | YUEH CHYANG CANNED FOOD CO LTD | 越南 | $30.9K |
| 2025-11-07 | 冻黄鳍金枪鱼 | YUEH CHYANG CANNED FOOD CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-11-07 | 冻黄鳍金枪鱼 | YUEH CHYANG CANNED FOOD CO LTD | 越南 | $171 |
| 2025-09-10 | 冻黄鳍金枪鱼 | YUEH CHYANG CANNED FOOD CO LTD | 越南 | $7.0K |
| 2025-09-10 | 冻黄鳍金枪鱼 | YUEH CHYANG CANNED FOOD CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2025-09-10 | 冻黄鳍金枪鱼 | YUEH CHYANG CANNED FOOD CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-09-10 | 冻黄鳍金枪鱼 | YUEH CHYANG CANNED FOOD CO LTD | 越南 | $42.3K |
| 2025-09-10 | 冻黄鳍金枪鱼 | YUEH CHYANG CANNED FOOD CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-09-10 | 冻黄鳍金枪鱼 | YUEH CHYANG CANNED FOOD CO LTD | 越南 | $2.4K |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | PESCADOS INDUSTRIALIZADOS SA DE CV | 墨西哥 | $75.3K |
| 2025-11-12 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | PESCADOS INDUSTRIALIZADOS SA DE CV | 墨西哥 | $75.3K |
| 2025-09-15 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | SUARCREM HOLDING SA DE CV | 墨西哥 | $367.2K |
| 2025-09-02 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | SUARCREM HOLDING SA DE CV | 墨西哥 | $489.6K |
| 2025-08-05 | 鱼肉制品 | SUARCREM HOLDING SA DE CV | 墨西哥 | $63.6K |
| 2025-07-31 | 鱼肉制品 | SUARCREM HOLDING SA DE CV | 墨西哥 | $318.2K |
| 2025-07-24 | 鱼肉制品 | SUARCREM HOLDING SA DE CV | 墨西哥 | $293.8K |
| 2025-07-24 | 鱼肉制品 | SUARCREM HOLDING SA DE CV | 墨西哥 | $176.3K |
| 2025-04-01 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | PESCADOS INDUSTRIALIZADOS SA DE CV | 墨西哥 | $122.4K |
| 2025-03-25 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | PESCADOS INDUSTRIALIZADOS SA DE CV | 墨西哥 | $367.2K |