FCF Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 金枪鱼/鲣鱼制品

越南 · 在业

42
进口笔数
50
出口笔数
$11.03M
进口金额
$12.99M
出口金额
2025-11-07
最近进口
2025-11-19
最近出口
4
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.67M20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.5K · 1 笔出口 $771.1K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $293.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 3 笔2024-08进口 $792.5K · 4 笔出口 $421.1K · 1 笔2024-09进口 $902.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.15M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $621.6K · 2 笔出口 $210.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.30M · 2 笔出口 $1.47M · 4 笔2025-02进口 $271.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $366.6K · 2 笔出口 $1.56M · 4 笔2025-04进口 $1.67M · 3 笔出口 $122.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $202.7K · 2 笔出口 $788.3K · 3 笔2025-08进口 $762.7K · 3 笔出口 $63.6K · 1 笔2025-09进口 $203.1K · 2 笔出口 $856.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $93.1K · 1 笔出口 $150.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.5K · 1 笔出口 $771.1K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $293.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.25M · 3 笔2024-08进口 $792.5K · 4 笔出口 $421.1K · 1 笔2024-09进口 $902.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.15M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $621.6K · 2 笔出口 $210.5K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.30M · 2 笔出口 $1.47M · 4 笔2025-02进口 $271.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $366.6K · 2 笔出口 $1.56M · 4 笔2025-04进口 $1.67M · 3 笔出口 $122.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $202.7K · 2 笔出口 $788.3K · 3 笔2025-08进口 $762.7K · 3 笔出口 $63.6K · 1 笔2025-09进口 $203.1K · 2 笔出口 $856.8K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $93.1K · 1 笔出口 $150.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109984270
企查查编码QVNUR0S82Q
成立日期2022-05-04
联系地址Số nhà 47B, Thôn Phúc Xuyên, Xã Võng Xuyên, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ FCF VIỆT NAM
企业英文名称FCF VIETNAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 47B, Thôn Phúc Xuyên, Xã Phúc Lộc, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0983932886
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
160414金枪鱼/鲣鱼制品
030342冻黄鳍金枪鱼
090411整粒胡椒
030344冻大眼金枪鱼

出口

HS 编码产品
160414金枪鱼/鲣鱼制品
160420鱼肉制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南42$11.03M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
墨西哥45$11.10M
越南5$1.88M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Frescol Tuna (Viet Nam) Co., Ltd.越南23$8.58M金枪鱼/鲣鱼制品、冻大眼金枪鱼
Yueh Chyang Canned Food Co., Ltd.越南14$1.48M金枪鱼/鲣鱼制品、鱼肉制品
Phuc Thinh Export Import Investment Corporation越南4$883.8K整粒胡椒、碎肉桂
Nha Trang Bay Joint Stock Co.越南1$81.4K冻金枪鱼片、金枪鱼/鲣鱼制品

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pescados Industrializados, S.A. de C.V.墨西哥30$7.89M金枪鱼/鲣鱼制品、非乙烯塑料袋
Suarcrem Holding S.A. de C.V.墨西哥9$2.06M金枪鱼/鲣鱼制品、贱金属盖
Frescol Tuna (Viet Nam) Co., Ltd.越南5$1.88M冻鲣鱼、冻黄鳍金枪鱼
Procesamiento Especializado de Alimentos, S.A.P.I. de C.V.墨西哥6$1.16M非乙烯塑料袋、金枪鱼/鲣鱼制品

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-07冻黄鳍金枪鱼YUEH CHYANG CANNED FOOD CO LTD越南$59.6K
2025-11-07冻黄鳍金枪鱼YUEH CHYANG CANNED FOOD CO LTD越南$30.9K
2025-11-07冻黄鳍金枪鱼YUEH CHYANG CANNED FOOD CO LTD越南$2.4K
2025-11-07冻黄鳍金枪鱼YUEH CHYANG CANNED FOOD CO LTD越南$171
2025-09-10冻黄鳍金枪鱼YUEH CHYANG CANNED FOOD CO LTD越南$7.0K
2025-09-10冻黄鳍金枪鱼YUEH CHYANG CANNED FOOD CO LTD越南$4.6K
2025-09-10冻黄鳍金枪鱼YUEH CHYANG CANNED FOOD CO LTD越南$1.9K
2025-09-10冻黄鳍金枪鱼YUEH CHYANG CANNED FOOD CO LTD越南$42.3K
2025-09-10冻黄鳍金枪鱼YUEH CHYANG CANNED FOOD CO LTD越南$1.7K
2025-09-10冻黄鳍金枪鱼YUEH CHYANG CANNED FOOD CO LTD越南$2.4K

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-19金枪鱼/鲣鱼制品PESCADOS INDUSTRIALIZADOS SA DE CV墨西哥$75.3K
2025-11-12金枪鱼/鲣鱼制品PESCADOS INDUSTRIALIZADOS SA DE CV墨西哥$75.3K
2025-09-15金枪鱼/鲣鱼制品SUARCREM HOLDING SA DE CV墨西哥$367.2K
2025-09-02金枪鱼/鲣鱼制品SUARCREM HOLDING SA DE CV墨西哥$489.6K
2025-08-05鱼肉制品SUARCREM HOLDING SA DE CV墨西哥$63.6K
2025-07-31鱼肉制品SUARCREM HOLDING SA DE CV墨西哥$318.2K
2025-07-24鱼肉制品SUARCREM HOLDING SA DE CV墨西哥$293.8K
2025-07-24鱼肉制品SUARCREM HOLDING SA DE CV墨西哥$176.3K
2025-04-01金枪鱼/鲣鱼制品PESCADOS INDUSTRIALIZADOS SA DE CV墨西哥$122.4K
2025-03-25金枪鱼/鲣鱼制品PESCADOS INDUSTRIALIZADOS SA DE CV墨西哥$367.2K

相关企业 · 同类产品

FCF Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →