KHAI HAO CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 传动部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khải Hào
2
进口笔数
0
出口笔数
$34.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309978884 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJY7KUFM |
| 成立日期 | 2010-05-08 |
| 联系地址 | 56B Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHẢI HÀO |
| 企业英文名称 | KHAI HAO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 56B Ấp Tiền Lân, Xã Bà Điểm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +842866796544 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848390 | 传动部件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $34.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Renqiu City Senlong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.7K | 传动部件、离合器联轴器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 离合器联轴器 | RENQIU CITY SENLONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-23 | 传动部件 | RENQIU CITY SENLONG TRADING CO LTD | 中国 | $810 |
| 2026-01-23 | 传动部件 | RENQIU CITY SENLONG TRADING CO LTD | 中国 | $630 |
| 2026-01-23 | 离合器联轴器 | RENQIU CITY SENLONG TRADING CO LTD | 中国 | $362 |
| 2026-01-23 | 离合器联轴器 | RENQIU CITY SENLONG TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-23 | 离合器联轴器 | RENQIU CITY SENLONG TRADING CO LTD | 中国 | $693 |
| 2026-01-23 | 传动部件 | RENQIU CITY SENLONG TRADING CO LTD | 中国 | $235 |
| 2026-01-23 | 传动部件 | RENQIU CITY SENLONG TRADING CO LTD | 中国 | $114 |
| 2026-01-23 | 传动部件 | RENQIU CITY SENLONG TRADING CO LTD | 中国 | $106 |
| 2026-01-23 | 传动部件 | RENQIU CITY SENLONG TRADING CO LTD | 中国 | $406 |