Hoang Khanh Pharmaceutical & Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 人造身体部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dược Phẩm Và Trang Thiết Bị Y Tế Hoàng Khánh
23
进口笔数
0
出口笔数
$1.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304412044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGQRJHE6 |
| 成立日期 | 2006-05-22 |
| 联系地址 | 53 Phạm Ngũ Lão, Phường 7, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG KHÁNH |
| 企业英文名称 | Hoang Khanh Pharmaceutical & Medical equipment Co., Ltd |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 218 Phạm Ngũ Lão, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842838940274 |
| 邮箱 | mythachddvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902139 | 人造身体部件 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 901850 | 眼科仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 10 | $866.5K |
| 荷兰 | 7 | $456.5K |
| 瑞士 | 4 | $224.7K |
| 德国 | 2 | $74.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vymedics Pty Ltd | 美国 | 10 | $866.5K | 人造身体部件 |
| VSY Biotechnology GmbH | 德国 | 9 | $530.5K | 医用凝胶制剂、残疾辅助器具 |
| Medicel AG | 瑞士 | 4 | $224.7K | 眼科仪器、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 人造身体部件 | VYMEDICS PTY LTD | 美国 | $1.7K |
| 2026-03-24 | 人造身体部件 | VYMEDICS PTY LTD | 美国 | $35.3K |
| 2026-03-24 | 人造身体部件 | VYMEDICS PTY LTD | 美国 | $3.2K |
| 2026-03-24 | 人造身体部件 | VYMEDICS PTY LTD | 美国 | $70.2K |
| 2026-02-24 | 医用凝胶制剂 | VSY BIOTECHNOLOGY GMBH | 德国 | $59.0K |
| 2026-02-09 | 人造身体部件 | VYMEDICS PTY LTD | 美国 | $9.3K |
| 2026-02-09 | 人造身体部件 | VYMEDICS PTY LTD | 美国 | $21.5K |
| 2026-02-09 | 人造身体部件 | VYMEDICS PTY LTD | 美国 | $120.3K |
| 2026-02-09 | 人造身体部件 | VYMEDICS PTY LTD | 美国 | $10.1K |
| 2026-01-29 | 眼科仪器 | MEDICEL AG | 瑞士 | $36.9K |