3D Medical Dental Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 220 笔 · 主营 残疾辅助器具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D

220
进口笔数
2
出口笔数
$8.53M
进口金额
$37.4K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-05-27
最近出口
23
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.52M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $318.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $108.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $722.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $209.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $69.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $122.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $94.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $106.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $172.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $115.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $149.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $166.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $500.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.30M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $79.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $42.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.52M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $634.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $540 · 2 笔出口 $24.3K · 1 笔2025-09进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $574 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $69.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $74.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $21.1K · 1 笔出口 $13.1K · 1 笔2026-06进口 $118.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $49.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $318.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $108.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $722.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $209.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $69.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $122.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $94.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $106.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $172.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $115.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $149.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $166.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $500.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.30M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $79.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $42.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.52M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $634.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $540 · 2 笔出口 $24.3K · 1 笔2025-09进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $574 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $69.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $74.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $21.1K · 1 笔出口 $13.1K · 1 笔2026-06进口 $118.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $49.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304259413
企查查编码QVNUUXK0Y1
成立日期2006-03-20
联系地址646J Nguyễn Trãi, Phường 11, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D
企业英文名称3D MEDICAL DENTAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址646J Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+842854051272
邮箱vy.nguyen@ddd.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902190残疾辅助器具
901849其他牙科器械
392690其他塑料制品
300610外科缝合粘合材料
903300第90章仪器零件
902129牙科配件
300640牙科粘固剂
903190测量仪器零件
848210滚珠轴承
854470绝缘电线

出口

HS 编码产品
901849其他牙科器械
902190残疾辅助器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
以色列85$5.61M
韩国70$2.11M
中国44$601.9K
美国9$128.0K
西班牙4$43.6K
日本4$16.2K
意大利3$12.8K
奥地利3$12.1K
中国香港1$353

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$24.3K
菲律宾1$13.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MIS Implants Technologies Ltd.以色列51$3.18M牙科配件、其他牙科器械
KBACH Dental Co., Ltd.以色列29$2.28M残疾辅助器具、其他牙科器械
Osteonic Co., Ltd.韩国44$1.72M残疾辅助器具、矫形器具
Purgo Biologics Inc韩国27$403.1K外科缝合粘合材料、牙科粘固剂
Suzhou Freqty Medical Technology Co., Ltd.中国15$265.7K其他牙科器械、自动数据处理输入输出单元
Guilin Woodpecker Medical Instrument Co., Ltd.中国11$194.2K其他牙科器械、第90章仪器零件
Datum Dental Ltd.以色列6$100.5K牙科粘固剂、外科缝合粘合材料
Guilin Woodpecker Medical Instrument Co. Ltd.中国香港7$81.6K其他牙科器械、第90章仪器零件
Ace Surgical Supply Co.美国4$64.4K残疾辅助器具、牙科配件
Graphenano Dental S.L.西班牙4$43.6K牙科配件、其他塑料制品

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PROS APAC Corporation新加坡1$24.3K其他牙科器械、残疾辅助器具
PROS-APAC CORPORATION菲律宾1$13.1K矫形器具、便携箱盒

近期贸易明细

进口(共 220)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27残疾辅助器具Ace Surgical Supply Co.美国$5.7K
2026-07-27残疾辅助器具Ace Surgical Supply Co.美国$1.2K
2026-07-27残疾辅助器具Ace Surgical Supply Co.美国$740
2026-07-24其他牙科器械Guilin Woodpecker Medical Instrument Co., Ltd.中国$2.0K
2026-07-24其他牙科器械Guilin Woodpecker Medical Instrument Co., Ltd.中国$3.9K
2026-07-24其他牙科器械Guilin Woodpecker Medical Instrument Co., Ltd.中国$1.3K
2026-07-24其他牙科器械Guilin Woodpecker Medical Instrument Co., Ltd.中国$0
2026-07-23残疾辅助器具Purgo Biologics Inc韩国$0
2026-07-23外科缝合粘合材料Purgo Biologics Inc韩国$1.2K
2026-07-23外科缝合粘合材料Purgo Biologics Inc韩国$1.2K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-27残疾辅助器具PROS-APAC CORPORATION菲律宾$2.0K
2026-05-27残疾辅助器具PROS-APAC CORPORATION菲律宾$2.0K
2026-05-27其他牙科器械PROS-APAC CORPORATION菲律宾$3.9K
2026-05-27残疾辅助器具PROS-APAC CORPORATION菲律宾$2.0K
2026-05-27残疾辅助器具PROS-APAC CORPORATION菲律宾$657
2026-05-27残疾辅助器具PROS-APAC CORPORATION菲律宾$657
2026-05-27残疾辅助器具PROS-APAC CORPORATION菲律宾$2.0K
2025-08-11其他牙科器械PROS APAC Corporation新加坡$827
2025-08-11残疾辅助器具PROS APAC Corporation新加坡$3.0K
2025-08-11其他牙科器械PROS APAC Corporation新加坡$1.5K

相关企业 · 同类产品

3D Medical Dental Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →