3D Medical Dental Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 209 笔 · 主营 残疾辅助器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D
209
进口笔数
1
出口笔数
$8.35M
进口金额
$24.3K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-08-11
最近出口
23
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304259413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUUXK0Y1 |
| 成立日期 | 2006-03-20 |
| 联系地址 | 646J Nguyễn Trãi, Phường 11, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Y NHA KHOA 3D |
| 企业英文名称 | 3D MEDICAL DENTAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 646J Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842854051272 |
| 邮箱 | vy.nguyen@ddd.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 83 | $5.60M |
| 韩国 | 65 | $1.96M |
| 中国 | 41 | $579.1K |
| 美国 | 8 | $120.3K |
| 西班牙 | 4 | $43.6K |
| 日本 | 4 | $16.2K |
| 意大利 | 3 | $12.8K |
| 奥地利 | 3 | $12.1K |
| 中国香港 | 1 | $353 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $24.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIS Implants Technologies Ltd. | 以色列 | 49 | $3.17M | 牙科配件、其他牙科器械 |
| KBACH Dental Co., Ltd. | 以色列 | 29 | $2.28M | 残疾辅助器具、其他牙科器械 |
| Osteonic Co., Ltd. | 韩国 | 42 | $1.60M | 残疾辅助器具、其他医疗器具 |
| Purgo Biologics Inc | 韩国 | 24 | $370.0K | 残疾辅助器具、牙科粘固剂 |
| Suzhou Freqty Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $250.7K | 其他牙科器械、自动数据处理输入输出单元 |
| Guilin Woodpecker Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 9 | $186.3K | 其他牙科器械、第90章仪器零件 |
| Datum Dental Ltd. | 以色列 | 6 | $100.5K | 牙科粘固剂、外科缝合粘合材料 |
| GUILIN WOODPECKER MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国香港 | 7 | $81.6K | 其他牙科器械、第90章仪器零件 |
| Graphenano Dental S.L. | 西班牙 | 4 | $43.6K | 牙科配件、其他塑料制品 |
| JM Ortho Corporation | 日本 | 4 | $16.2K | 其他牙科器械、牙科配件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PROS APAC Corporation | 新加坡 | 1 | $24.3K | 其他牙科器械、残疾辅助器具 |
近期贸易明细
进口(共 209)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他牙科器械 | Osteonic Co., Ltd. | 韩国 | $55 |
| 2026-04-27 | 其他牙科器械 | Osteonic Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-04-27 | 其他牙科器械 | Osteonic Co., Ltd. | 韩国 | $110 |
| 2026-04-27 | 其他牙科器械 | Osteonic Co., Ltd. | 韩国 | $55 |
| 2026-04-27 | 其他牙科器械 | Osteonic Co., Ltd. | 韩国 | $0 |
| 2026-04-27 | 其他牙科器械 | Osteonic Co., Ltd. | 韩国 | $330 |
| 2026-04-27 | 其他牙科器械 | Osteonic Co., Ltd. | 韩国 | $55 |
| 2026-04-27 | 残疾辅助器具 | Osteonic Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-27 | 残疾辅助器具 | Osteonic Co., Ltd. | 韩国 | $345 |
| 2026-04-27 | 残疾辅助器具 | Osteonic Co., Ltd. | 韩国 | $320 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-11 | 其他牙科器械 | PROS APAC CORP ORATION | 新加坡 | $827 |
| 2025-08-11 | 残疾辅助器具 | PROS APAC CORP ORATION | 新加坡 | $3.0K |
| 2025-08-11 | 其他牙科器械 | PROS APAC CORP ORATION | 新加坡 | $1.5K |
| 2025-08-11 | 其他牙科器械 | PROS APAC CORP ORATION | 新加坡 | $827 |
| 2025-08-11 | 其他牙科器械 | PROS APAC CORP ORATION | 新加坡 | $1.2K |
| 2025-08-11 | 其他牙科器械 | PROS APAC CORP ORATION | 新加坡 | $1.4K |
| 2025-08-11 | 残疾辅助器具 | PROS APAC CORP ORATION | 新加坡 | $3.2K |
| 2025-08-11 | 其他牙科器械 | PROS APAC CORP ORATION | 新加坡 | $975 |
| 2025-08-11 | 其他牙科器械 | PROS APAC CORP ORATION | 新加坡 | $1.2K |
| 2025-08-11 | 残疾辅助器具 | PROS APAC CORP ORATION | 新加坡 | $3.2K |