Hai Long Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 陶瓷建筑用品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hải Long Việt Nam
12
进口笔数
15
出口笔数
$208.8K
进口金额
$586.5K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2025-07-25
最近出口
7
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105811911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS53TKUH |
| 成立日期 | 2012-03-05 |
| 联系地址 | Số 3, xóm 3, thôn Bát Tràng, Xã Bát Tràng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẢI LONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HAI LONG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, xóm 3, thôn Bát Tràng, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (Doanh nghiệp chỉ hoạt động xây dựng công trình khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật) 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3212 - Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84436715174 |
| 官网 | www.gomhailong.com |
| 传真 | 0467115175 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 253090 | 其他矿产品 |
| 250860 | 粘土及莫来石 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 490810 | 可玻璃化转印纸 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690590 | 陶瓷建筑用品 |
| 690510 | 陶瓷瓦 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $199.5K |
| 荷兰 | 2 | $9.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 12 | $559.5K |
| 越南 | 1 | $15.9K |
| 日本 | 1 | $10.6K |
| 英国 | 1 | $385 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD | 中国香港 | 1 | $125.0K | 其他钢铁制品、齿轮及变速器 |
| Henan Lite Refractory Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $44.8K | 高铝耐火砖、耐火混合料 |
| Henan Ruisen Refractory Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.6K | 高铝耐火砖、其他耐火陶瓷 |
| Eggerding Industrial Minerals B.V. | 荷兰 | 2 | $9.3K | 锆矿砂、无水硼砂 |
| Rapunzel Ltd. | 中国 | 1 | $2.6K | 非塑料梳子、可玻璃化转印纸 |
| Shenzhen Jin Tongcan Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 玩具模型、聚碳酸酯塑料片 |
| Henan Shunzhi Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 矿物粉碎机、矿物加工机零件 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| City Golf Cambodia Co., Ltd. | 柬埔寨 | 8 | $483.5K | 陶瓷建筑用品 |
| VNR Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 4 | $76.0K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢板 |
| City Golf Cambodia Co., Ltd. | 越南 | 1 | $15.9K | 陶瓷建筑用品 |
| Marushika Ceramics Co., Ltd. | 日本 | 1 | $10.6K | 陶瓷瓦 |
| JRC Roofing Distributors | 英国 | 1 | $385 | 陶瓷瓦 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 皮带输送机 | GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-03-18 | 皮带输送机 | GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-18 | 工业干燥机 | GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD | 中国 | $91.0K |
| 2026-03-18 | 皮带输送机 | GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-03-18 | 皮带输送机 | GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-03-18 | 皮带输送机 | GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-18 | 皮带输送机 | GOLDEN SHARP CORP ORATION LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-02-06 | 高铝耐火砖 | HENAN RUISEN REFRACTORY MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-02-06 | 耐火混合料 | HENAN RUISEN REFRACTORY MATERIAL CO LTD | 中国 | $160 |
| 2026-01-24 | 可玻璃化转印纸 | RAPUNZEL LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-25 | 陶瓷瓦 | JRC ROOFING DISTRIBUTORS | 英国 | $98 |
| 2025-07-25 | 陶瓷瓦 | JRC ROOFING DISTRIBUTORS | 英国 | $92 |
| 2025-07-25 | 陶瓷瓦 | JRC ROOFING DISTRIBUTORS | 英国 | $103 |
| 2025-07-25 | 陶瓷瓦 | JRC ROOFING DISTRIBUTORS | 英国 | $92 |
| 2025-06-13 | 陶瓷建筑用品 | CITY GOLF CAMBODIA CO LTD | 越南 | $21 |
| 2025-06-13 | 陶瓷建筑用品 | CITY GOLF CAMBODIA CO LTD | 越南 | $13.8K |
| 2025-06-13 | 陶瓷建筑用品 | CITY GOLF CAMBODIA CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2025-04-17 | 陶瓷建筑用品 | VNR IMPORT EXPORT CO., LTD | 柬埔寨 | $623 |
| 2025-04-17 | 陶瓷建筑用品 | VNR IMPORT EXPORT CO., LTD | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2025-04-17 | 陶瓷建筑用品 | VNR IMPORT EXPORT CO., LTD | 柬埔寨 | $27.7K |