Aqan Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 岩龙虾及海螯虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU AQAN
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$12.8K
出口金额
—
最近进口
2023-11-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1702230052 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMTN7GP2 |
| 成立日期 | 2021-05-17 |
| 联系地址 | Đường 30/4, Tổ 1, Ấp Suối Đá, Xã Dương Tơ, Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU AQAN |
| 企业英文名称 | AQAN IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 30/4, Tổ 1, Khu phố Suối Đá Dương Tơ, Đặc khu Phú Quốc, An Giang |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84908966399 |
| 邮箱 | kkcargo88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030633 | 活鲜蟹 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $6.5K |
| 中国香港 | 2 | $4.9K |
| 中国 | 2 | $1.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rich-In Coffee Supplies International Co. | 越南 | 2 | $6.5K | 岩龙虾及海螯虾、活鲜蟹 |
| RICH-IN COFFEE SUPPLIES INTERNATIONAL CO | 中国香港 | 2 | $4.9K | 冷冻虾、酱油 |
| Yunnan Shengjiayuan International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.4K | 冷冻烟熏蟹、活鲜蟹 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-20 | 岩龙虾及海螯虾 | YUNNAN SHENGJIAYUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $720 |
| 2023-11-16 | 岩龙虾及海螯虾 | YUNNAN SHENGJIAYUAN INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $720 |
| 2023-03-15 | 岩龙虾及海螯虾 | RICH-IN COFFEE SUPPLIES INTERNATIONAL CO | 越南 | $3.1K |
| 2023-03-15 | 活鲜蟹 | RICH-IN COFFEE SUPPLIES INTERNATIONAL CO | 越南 | $874 |
| 2023-03-13 | 岩龙虾及海螯虾 | RICH-IN COFFEE SUPPLIES INTERNATIONAL CO | 中国香港 | $1.9K |
| 2023-03-09 | 岩龙虾及海螯虾 | RICH-IN COFFEE SUPPLIES INTERNATIONAL CO | 中国香港 | $1.9K |
| 2023-03-09 | 活鲜蟹 | RICH-IN COFFEE SUPPLIES INTERNATIONAL CO | 中国香港 | $1.1K |
| 2023-03-03 | 岩龙虾及海螯虾 | RICH-IN COFFEE SUPPLIES INTERNATIONAL CO | 越南 | $1.9K |
| 2023-03-03 | 活鲜蟹 | RICH-IN COFFEE SUPPLIES INTERNATIONAL CO | 越南 | $575 |