Kon Tum Xuan Hoa Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUâN HòA KON TUM
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$185.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-14
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6101289075 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND03PATR |
| 成立日期 | 2022-04-26 |
| 联系地址 | Thôn Phương Quý, Xã Vinh Quang, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUÂN HÒA KON TUM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phương Quý, Xã Ngọk Bay, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | 0867825609 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $99.7K |
| 老挝 | 7 | $80.0K |
| 美国 | 1 | $404 |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dien Xekaman3 Co., Ltd. | 越南 | 2 | $99.7K | 水性聚合物涂料、低吸水率瓷砖 |
| Dien Xekaman 3 Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $68.2K | 钢制气罐、静止变流器 |
| CONG TY TNHH TOA NHA DIEN VIET LAO | 老挝 | 1 | $11.4K | 阀门龙头、LED灯 |
| CONG TY TNHH TOA NHA DIEN VIET LAO | 1 | $5.0K | 瓷制卫生洁具、带框玻璃镜 | |
| Dien Xekaman3 Co., Ltd. | 美国 | 1 | $404 | 1500瓦以下吸尘器 |
| Dien Xekaman 1 Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $397 | 过滤净化器零件、通信设备 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 低吸水率瓷砖 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 3 | 老挝 | $2.0K |
| 2026-04-14 | 聚碳酸酯塑料片 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 3 | 老挝 | $4.9K |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 3 | 老挝 | $289 |
| 2026-04-14 | 瓷制卫生洁具 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 3 | 老挝 | $289 |
| 2026-04-14 | 瓷制卫生洁具 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 3 | 老挝 | $686 |
| 2026-04-14 | 低吸水率瓷砖 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 3 | 老挝 | $844 |
| 2026-04-14 | 焊接方钢管 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 3 | 老挝 | $946 |
| 2026-04-14 | 普通石膏制品 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 3 | 老挝 | $490 |
| 2026-04-14 | 低吸水率瓷砖 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 3 | 老挝 | $472 |
| 2026-04-14 | 聚合物基油漆 | CONG TY TNHH DIEN XEKAMAN 3 | 老挝 | $28 |