Tian Hua Shan Wood Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 6毫米以上桦木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP Gỗ TIAN HUA SHAN
54
进口笔数
0
出口笔数
$629.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-12
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703046652 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5ERS7H7 |
| 成立日期 | 2022-03-22 |
| 联系地址 | Số 10 Lô H, Khu nhà ở C2, C4 thuộc Khu Đô Thị Mới, Đường Đồng Khởi, Khu Phố 02, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP GỖ TIAN HUA SHAN |
| 企业英文名称 | TIAN HUA SHAN WOOD INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 07 – Lô VH, đường N23 khu đô thị mới, khu 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84356863199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440796 | 6毫米以上桦木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 53 | $587.2K |
| 中国 | 1 | $42.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG SHENGSHI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国香港 | 7 | $218.6K | 6毫米以上桦木、软垫木座椅 |
| Proizvodstvenno Torgovaya Kompaniya Delo Ltd | 俄罗斯 | 1 | $89.3K | 6毫米以上桦木 |
| VELK | 俄罗斯 | 18 | $88.2K | 6毫米以上桦木 |
| East European Forest Co., Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $82.0K | 6毫米以上桦木、6mm以上松木 |
| FESCO Integrated Transport | 俄罗斯 | 20 | $60.8K | 6毫米以上桦木、未锻轧铝合金 |
| Dalian Baojia Wood Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.3K | 6毫米以上桦木、木工机床 |
| Simon Chan Logistics Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $31.7K | 6毫米以上桦木 |
| LYAN MEN | 俄罗斯 | 3 | $16.7K | 木制餐具、6毫米以上桦木 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-12 | 6毫米以上桦木 | PROIZVODSTVENNO TORGOVAYA KOMPANIYA DELO LTD | 俄罗斯 | $89.3K |
| 2025-04-26 | 6毫米以上桦木 | EAST EUROPEAN FOREST CO LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $23.3K |
| 2025-04-26 | 6毫米以上桦木 | EAST EUROPEAN FOREST CO LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $23.1K |
| 2025-04-14 | 6毫米以上桦木 | EAST EUROPEAN FOREST CO LTD LIABILITY CO | 俄罗斯 | $35.5K |
| 2025-02-26 | 6毫米以上桦木 | VELK | 俄罗斯 | $5.3K |
| 2025-02-26 | 6毫米以上桦木 | VELK | 俄罗斯 | $5.1K |
| 2025-02-24 | 6毫米以上桦木 | VELK | 俄罗斯 | $5.1K |
| 2025-02-24 | 6毫米以上桦木 | VELK | 俄罗斯 | $5.0K |
| 2025-02-24 | 6毫米以上桦木 | VELK | 俄罗斯 | $5.1K |
| 2025-02-24 | 6毫米以上桦木 | VELK | 俄罗斯 | $5.1K |