Tuan Hue Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 柑橘
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Mtv Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Tuấn Huệ
28
进口笔数
0
出口笔数
$96.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4900778953 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEQ1H55X |
| 成立日期 | 2014-12-22 |
| 联系地址 | Số nhà 32, đường Nhị Thanh, Phường Tam Thanh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU TUẤN HUỆ |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 32, đường Nhị Thanh, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 0221 - Khai thác gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84912192678 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080521 | 柑橘 |
| 080830 | 鲜梨 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $96.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Qiaosheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 28 | $96.5K | 鲜马铃薯、鲜洋葱青葱 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-22 | 鲜梨 | GUANGXI QIAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-02-18 | 鲜梨 | GUANGXI QIAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-02-15 | 鲜梨 | GUANGXI QIAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2023-02-02 | 柑橘 | GUANGXI QIAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-02-01 | 柑橘 | GUANGXI QIAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-01-29 | 柑橘 | GUANGXI QIAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-01-29 | 柑橘 | GUANGXI QIAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-01-28 | 柑橘 | GUANGXI QIAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-01-27 | 柑橘 | GUANGXI QIAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2023-01-27 | 柑橘 | GUANGXI QIAOSHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.4K |