Viet Duoc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 男式化纤服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT ĐướC
68
进口笔数
84
出口笔数
$4.24M
进口金额
$8.85M
出口金额
2025-12-18
最近进口
2026-04-03
最近出口
26
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313873034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNETNA5F6 |
| 成立日期 | 2016-06-21 |
| 联系地址 | 37/4E Võ Thị Hồi, ấp 3, Xã Xuân Thới Sơn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT ĐƯỚC |
| 企业英文名称 | VIET DUOC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37/4E Võ Thị Hồi, ấp 14, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việcquy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +842836203049 |
| 邮箱 | vdcchiefacc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 97.257亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 710499 | 人造宝石 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
| 621139 | 其他男式纺织服装 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 24 | $2.01M |
| 中国 | 25 | $1.28M |
| 中国台湾 | 8 | $591.9K |
| 越南 | 9 | $359.0K |
| 泰国 | 1 | $172 |
| 英国 | 1 | $128 |
| 印度尼西亚 | 1 | $22 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 34 | $3.64M |
| 印度尼西亚 | 20 | $2.07M |
| 阿联酋 | 10 | $1.16M |
| 越南 | 7 | $697.5K |
| 阿尔及利亚 | 5 | $583.5K |
| 英国 | 6 | $569.0K |
| 摩洛哥 | 1 | $124.4K |
| 马来西亚 | 1 | $7.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deyaa Alnosk Co. | 韩国 | 9 | $728.8K | 聚酯短纤织物 |
| DEYAA ALNOSK CO | 中国台湾 | 6 | $513.1K | 聚酯短纤织物 |
| Deyaa Alnosk Co. | 中国 | 7 | $438.5K | 聚酯短纤织物、聚酯粘胶混纺布 |
| Rawat Alsaafa Trading L.L.C. | 韩国 | 4 | $409.7K | 聚酯长丝织物、染色聚酯布 |
| Daehan Knit Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $330.1K | 聚酯长丝织物、弹性针织布 |
| Rawae Alkhait Trading Co. | 中国 | 7 | $308.2K | 聚酯粘胶混纺布、聚酯短纤织物 |
| PT Indo Haramain International | 越南 | 6 | $214.5K | 聚酯短纤织物、聚酯长丝织物 |
| Rawae Alkhait Trading Co. | 韩国 | 4 | $210.9K | 聚酯短纤织物、染色聚酯布 |
| Rawat Alsafa Trading L.L.C. | 中国 | 3 | $190.9K | 其他钢铁制品、金属纽扣 |
| Wujiang Xingcheng Textile Imports & Exports Co., Ltd. | 中国 | 3 | $154.8K | 染色合成针织布、染色化纤棉布 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Deyaa Alnosk Co. | 沙特阿拉伯 | 18 | $2.22M | 男式化纤服装 |
| PT Indo Haramain Internasional | 印度尼西亚 | 10 | $1.03M | 男式化纤服装、聚酯长丝织物 |
| PT Alharamain Indonesia Raya | 印度尼西亚 | 9 | $1.00M | 男式化纤服装 |
| Rawae Alkhait Trading Co. | 阿联酋 | 6 | $810.4K | 男式化纤服装 |
| Rawat Alsaafa Trading L.L.C. | 沙特阿拉伯 | 6 | $734.4K | 男式化纤服装、其他男式纺织服装 |
| Deyaa Alnosk Co. | 英国 | 4 | $441.4K | 男式化纤服装、其他男式纺织服装 |
| Rawat Alsafa Trading LLC | 阿尔及利亚 | 4 | $434.4K | 男式化纤服装 |
| Deyaa Alnosk Co. | 越南 | 4 | $424.8K | 男式化纤服装 |
| Deyaa Alnosuk Co. | 沙特阿拉伯 | 5 | $268.5K | 男式化纤服装、其他木制品 |
| Deyaa Alnosk Co. | 阿联酋 | 2 | $258.4K | 男式化纤服装 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 聚酯长丝织物 | PT THOBE INDONESIA RAYA | 越南 | $39.6K |
| 2025-11-27 | 聚酯粘胶混纺布 | RAWAE ALKHAIT TRADING CO | 中国 | $34.8K |
| 2025-11-20 | 染色聚酯布 | HANGZHOU XINHONGSEN TEXTILE CO LTD | 中国 | $45.4K |
| 2025-11-03 | 男式化纤服装 | Deyaa Alnosk Co. | 越南 | $14.9K |
| 2025-11-03 | 男式化纤服装 | Deyaa Alnosk Co. | 越南 | $5.4K |
| 2025-11-03 | 聚酯机织物 | RAWAE ALKHAIT TRADING CO | 韩国 | $49.4K |
| 2025-11-03 | 聚酯机织物 | RAWAE ALKHAIT TRADING CO | 韩国 | $31.0K |
| 2025-11-03 | 男式化纤服装 | Deyaa Alnosk Co. | 越南 | $20.2K |
| 2025-10-25 | 染色聚酯布 | WUJIANG XINGCHENG TEXTILE IMPORTS & EXPORTS CO LTD | 中国 | $93.4K |
| 2025-07-24 | 聚酯粘胶混纺布 | RAWAE ALKHAIT TRADING CO | 中国 | $73.7K |
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 男式化纤服装 | RAWAE ALKHAIT TRADING CO LTD | 沙特阿拉伯 | $1.1K |
| 2026-04-03 | 男式化纤服装 | RAWAE ALKHAIT TRADING CO LTD | 沙特阿拉伯 | $18.8K |
| 2026-04-03 | 男式化纤服装 | RAWAE ALKHAIT TRADING CO LTD | 沙特阿拉伯 | $4.0K |
| 2026-04-03 | 男式化纤服装 | RAWAE ALKHAIT TRADING CO LTD | 沙特阿拉伯 | $62.9K |
| 2026-01-09 | 男式化纤服装 | RAWAE ALKHAIT TRADING CO LTD | 沙特阿拉伯 | $37.3K |
| 2026-01-09 | 男式化纤服装 | RAWAE ALKHAIT TRADING CO LTD | 沙特阿拉伯 | $34.9K |
| 2026-01-09 | 男式化纤服装 | RAWAE ALKHAIT TRADING CO LTD | 沙特阿拉伯 | $14.4K |
| 2026-01-08 | 男式化纤服装 | DEYAA ALNOSK CO LTD | 沙特阿拉伯 | $7.2K |
| 2026-01-08 | 男式化纤服装 | DEYAA ALNOSK CO LTD | 沙特阿拉伯 | $4.1K |
| 2026-01-08 | 男式化纤服装 | DEYAA ALNOSK CO LTD | 沙特阿拉伯 | $8.3K |