HUNG TRUNG THINH TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 船用柴油机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thương Mại Hưng Trung Thịnh
4
进口笔数
1
出口笔数
$540.0K
进口金额
$154.0K
出口金额
2024-11-13
最近进口
2023-10-25
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312566129 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5HYMHAY |
| 成立日期 | 2013-11-28 |
| 联系地址 | 601 Trần Đại Nghĩa, Khu phố 7, Phường Tân Tạo, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI HƯNG TRUNG THỊNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 601 Trần Đại Nghĩa, Khu phố 7, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3830 - Tái chế phế liệu 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84909430716 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840810 | 船用柴油机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840810 | 船用柴油机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $540.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $154.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NEPTUNE OIL & GAS PTE LTD | 新加坡 | 2 | $284.0K | 船用柴油机 |
| H K JINGNENG INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 1 | $190.0K | 柴油机零件、发动机泵 |
| POLLO EQUIPMENT & SYSTEMS PTE LTD | 新加坡 | 1 | $66.0K | 船用柴油机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAP DONG DIESEL CO | 韩国 | 1 | $154.0K | 船用柴油机、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-13 | 船用柴油机 | POLLO EQUIPMENT & SYSTEMS PTE LTD | 日本 | $66.0K |
| 2024-06-25 | 船用柴油机 | NEPTUNE OIL & GAS PTE LTD | 日本 | $140.0K |
| 2024-05-22 | 船用柴油机 | H K JINGNENG INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $190.0K |
| 2023-10-25 | 船用柴油机 | NEPTUNE OIL & GAS PTE LTD | 日本 | $144.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-25 | 船用柴油机 | HAP DONG DIESEL CO | 韩国 | $154.0K |