Oriental Linen Corporation
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 藤柳家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ORIENTAL LINEN
13
进口笔数
0
出口笔数
$166.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313479599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHA9C9GW |
| 成立日期 | 2015-10-08 |
| 联系地址 | 18 Quách Văn Tuấn, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ORIENTAL LINEN |
| 企业英文名称 | ORIENTAL LINEN CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 18 Quách Văn Tuấn, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84939997739 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 570390 | 簇绒地毯 |
| 630231 | 棉制床品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $166.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 8 | $123.5K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| Shanghai Fairmont Industries Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.4K | 尼龙簇绒地毯、簇绒羊毛地毯 |
| E Jeted & Molding Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.2K | 其他塑料制品、塑纺容器 |
| Hosen Two Eight Ceramic Tableware Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.5K | 瓷餐具、非瓷质陶瓷制品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 可调转椅 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-15 | 其他寝具 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $855 |
| 2026-04-15 | 其他寝具 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $855 |
| 2026-04-15 | 其他车辆 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-15 | 可调转椅 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $24.2K |
| 2026-04-15 | 其他车辆 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-01-16 | 棉制床品 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $310 |
| 2025-01-16 | 金属框架座椅 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $403 |
| 2025-01-16 | 棉制床品 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $900 |
| 2025-01-16 | 其他寝具 | V TOP SOURCE TRADING LTD | 中国 | $8 |