San Thanh An Advertising Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV TM&DV QUảNG CáO SAN THàNH
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$1.4K
出口金额
—
最近进口
2023-10-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400825633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8TWKTN |
| 成立日期 | 2017-11-17 |
| 联系地址 | Làn 2, Quốc lộ 17, Thôn Đông Lý, Xã Tân Mỹ, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV TM&DV QUẢNG CÁO SAN THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Thái Học, tổ dân phố Đông Lý, Phường Đa Mai, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84963207118 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 490810 | 可玻璃化转印纸 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 590700 | 处理纺织物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $1.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Nam Broad Telecommunication Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| LOT (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $418 | 绝缘电线、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-31 | 其他泡沫塑料 | LOT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $99 |
| 2023-10-31 | 金属标牌 | LOT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $15 |
| 2023-10-31 | 金属标牌 | LOT (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2023-10-31 | 可玻璃化转印纸 | LOT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8 |
| 2023-10-31 | 处理纺织物 | LOT (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2023-10-31 | 金属标牌 | LOT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5 |
| 2023-10-31 | 金属标牌 | LOT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $36 |
| 2023-10-31 | 其他泡沫塑料 | LOT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $25 |
| 2023-10-31 | 金属标牌 | LOT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7 |
| 2023-10-16 | 金属标牌 | LOT (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5 |