I & C CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH I&C
8
进口笔数
3
出口笔数
$54.2K
进口金额
$1.9K
出口金额
2025-09-05
最近进口
2026-04-22
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202034555 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWKFFV7P |
| 成立日期 | 2020-07-09 |
| 联系地址 | Số 21 Mạc Kinh Điển, Phường Bắc Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH I&C |
| 企业英文名称 | I&C COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21 Mạc Kinh Điển, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84919833456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392071 | 再生纤维素塑料 |
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 480257 | 未涂布印刷纸 |
| 480451 | 牛皮纸≥225克 |
| 844190 | 造纸机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482290 | 纸制卷轴 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $54.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHANDONG TRAVELFAR INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 3 | $32.0K | PET塑料片材、40-150g/m2未涂布纸 |
| ZHENGZHOU ALLRAISE CO LTD | 中国 | 3 | $21.6K | 书籍装订机、纸张切割机 |
| DONGGUAN HONGDING PAPER CO LTD | 中国 | 1 | $585 | 未涂布印刷纸、牛皮纸≥225克 |
| ZHEJIANG XIADE NEW MATERIAL CO., | 中国 | 1 | $10 | 再生纤维素塑料、其他纸制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD | 越南 | 3 | $1.9K | 木托盘、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 未涂布印刷纸卷 | ZHEJIANG MINGHUI NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-09-05 | 未涂布印刷纸 | SHANDONG TRAVELFAR INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.2K |
| 2025-06-12 | 再生纤维素塑料 | ZHEJIANG XIADE NEW MATERIAL CO., | 中国 | $10 |
| 2025-05-24 | 纺织增强橡胶带 | ZHENGZHOU ALLRAISE CO LTD. | 中国 | $150 |
| 2025-05-24 | 纺织增强橡胶带 | ZHENGZHOU ALLRAISE CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-05-24 | 纺织增强橡胶带 | ZHENGZHOU ALLRAISE CO LTD | 中国 | $45 |
| 2025-05-24 | 纺织增强橡胶带 | ZHENGZHOU ALLRAISE CO LTD. | 中国 | $130 |
| 2025-05-24 | 纺织增强橡胶带 | ZHENGZHOU ALLRAISE CO LTD. | 中国 | $55 |
| 2025-05-07 | 牛皮纸≥225克 | DONGGUAN HONGDING PAPER CO LTD | 中国 | $585 |
| 2025-04-26 | 其他造纸机械 | ZHENGZHOU ALLRAISE CO LTD. | 中国 | $5.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 纸制卷轴 | VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD | 越南 | $379 |
| 2026-03-12 | 纸制卷轴 | VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-30 | 纸制卷轴 | VIETNAM ADVANCE FILM MATERIAL CO LTD | 越南 | $379 |